English to Vietnamese
Search Query: wholeness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wholeness
|
* danh từ
- sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wholeness
|
sự trọn vẹn ;
|
|
wholeness
|
sự trọn vẹn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wholeness; integrity; unity
|
an undivided or unbroken completeness or totality with nothing wanting
|
|
wholeness; haleness
|
a state of robust good health
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wholeness
|
* danh từ
- sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất |
|
wholesale
|
* danh từ
- (thưng nghiệp) sự bán buôn, sự bán sỉ =to sell by wholesale+ bán buôn =wholesale and retail+ bán buôn và bán lẻ - (nghĩa bóng) c lô, c khối * tính từ & phó từ - (thưng nghiệp) buôn, sỉ =wholesale trade+ bán buôn =wholesale price+ giá bán buôn - (nghĩa bóng) quy mô lớn; hàng loạt, hàng đống =wholesale slaughter+ sự tàn sát hàng loạt |
|
wholesaler
|
* danh từ
- người bán buôn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
