English to Vietnamese
Search Query: whole
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whole
|
* tính từ
- bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng =to escape with a whole skin+ thoát khỏi mà bình an vô sự =to come back whole+ trở về bình an vô sự - đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ =my whole energy+ toàn bộ nghị lực của tôi =to swallow it whole+ nuốt chửng =the whole country+ toàn quốc =by three whole days+ suốt c ba ngày - (từ cổ,nghĩa cổ) khoẻ mạnh !to do something with one's whole heart - toàn tâm toàn ý làm việc gì * danh từ - toàn bộ, tất c, toàn thể =the whole of my money+ tất c tiền của tôi =I cannot tell you the whole [of it]+ tôi không thể kể cho anh biết tất c được =as a whole+ toàn bộ, tất c, thành một khối; nói chung =upon (on) the whole+ tổng cộng, tính hết mọi lẽ, tổng quát - (toán học) tổng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whole
|
an toàn ; bao hết ; biết ; bài ; bánh ; bình an vô ; bông ; bạn ; bộ ; ca ; ca ́ ; ca ̉ bô ; ca ̉ ; cho chỉ ; cho cả ; cho ; chung ; chuyện ; chôn vùi cả ; chế ; chỉ ; chữa lành ; cuối ; cuốn ; cuộc ; cái ; cũ ; cũng toàn vẹn ; cả bao ; cả bộ ; cả cái ; cả mọi ; cả một ; cả toàn ; cả ; cốt ; của cả ; cứu ; dành toàn bộ ; dành trọn ; dùng ; ghê rợn ; gộp ; hoàn chỉnh ; hoàn thiện ; hoàn toàn ; hình ; hòn ; hẳn ; hết cái ; hết cả ; hết ; hệ ; hỏng ; hợp ; khác ; khán ; không phải như một ; khắp cả ; khắp ; khối chỉnh thể ; khổng ; ko nguyên ; liền ; luôn ; luôn ở trong ; là cái ; lành bịnh cả ; lành bịnh ; lành ; lời ; món ; mạnh ; mọi người ; mọi thứ ; mọi việc ; mọi ; một chiến ; một cách trọn vẹn ; một loạt ; một ; mức ; nguyên một ; nguyên vẹn ; nguyên ; ngóc ; nhau ; nhiều ; những ; nào lành ; này cùng toàn thể ; này ; nói chung ; phiên tòa ; phong ; phạm toàn ; phẩm ; quan ; quạt cả ; ra toàn ; sao ; soạn ; suô ; suốt ; sản phẩm ; sập ; sống ; thân ; thì cả ; thí ; thảo ; thẻ ; thể làm ; thể thống ; thể tin ; thể tin được ; thể ; thứ trong cuộc ; tin ; toa ; toàn b ; toàn bộ một ; toàn bộ vụ ; toàn bộ ; toàn diện ; toàn thể ; toàn toàn ; toàn vẹn ; toàn ; trong cả ; trong suốt ; trong toàn bộ ; trong ; trình ; trọn vẹn ; trọn ; trộn ; tá ; tình ; tòan bộ ; tóm lại ; tóm ; tất cả ; tập thể ; tổng thể ; tới ; từ nhỏ ; từ ; từ đầu ; vô ; vụ ; £ ; ý ; đó ; được lành ; được toàn bộ ; đất ; đầy đủ ; đến ; đề ; đều chỉ ; đều ; để nguyên ; đủ ; ́ ca ̉ ; ̉ quyê ; ̉ ;
|
|
whole
|
a ; an toàn ; bao hết ; biết ; bài ; bánh ; bình an vô ; bông ; bạn ; bộ ; ca ; ca ̀ ; ca ́ ; ca ̉ bô ; ca ̉ ; cho cả ; chung ; chuyện ; chóng ; chôn vùi cả ; chă ; chă ́ ; chơ ; chế ; chống ; chữa lành ; coi ; cuối ; cuốn ; cuộc ; cái ; có thành ; cũ ; cũng toàn vẹn ; cả bao ; cả bộ ; cả cái ; cả mọi ; cả một ; cả toàn ; cả ; cậu sẽ ; cậu ; cốt ; của cả ; cứu ; dài ; dành toàn bộ ; dành trọn ; dùng ; ghe ; ghê rợn ; gian ; giâ ; giâ ́ ; giơ ; giới ; gộp ; ho ; hoàn chỉnh ; hoàn thiện ; hoàn toàn ; hoàn ; hình ; hòn ; hẳn ; hết cái ; hết cả ; hết ; hệ ; hợp ; i giâ ; i giâ ́ ; i suô ; i suô ́ ; khác ; khán ; không phải như một ; khắp cả ; khắp ; khối chỉnh thể ; khổng ; ko nguyên ; liền ; luôn ; luôn ở trong ; lành bịnh cả ; lành ; minh ; mâ ; món ; mă ; mă ̣ ; mạnh ; mấy ; mọi người ; mọi việc ; mọi ; một cách trọn vẹn ; một loạt ; một ; mức ; na ; nguyên một ; nguyên vẹn ; nguyên ; ngóc ; ngôn ; nhau ; nhiều ; những ; nào lành ; này cùng toàn thể ; này ; nói chung ; phong ; pháp ; phạm toàn ; phẩm ; quan ; ra toàn ; rất ; sao ; soạn ; suô ; suô ́ ; suốt ; sản phẩm ; sập ; sống ; t ; thành ; thân ; thê ; thì cả ; thí ; thảo ; thẻ ; thể thống ; thể ; thứ trong cuộc ; to ; toa ; toa ̀ ; toàn b ; toàn bộ một ; toàn bộ vụ ; toàn bộ ; toàn diện ; toàn thể ; toàn toàn ; toàn vẹn ; toàn ; tro ; trong cả ; trong suốt ; trong toàn bộ ; trong ; trình ; trọn vẹn ; trọn ; trộn ; tá ; tình ; tòan bộ ; tóm lại ; tóm ; tất cả ; tập thể ; tổng thể ; tới ; từ nhỏ ; từ ; từ đầu ; viê ; vô ; vụ ; wallace ; £ ; ý ; điểm ; đó ; được toàn bộ ; đất ; đầy đủ ; đến ; đề ; đều ; để nguyên ; địa này ; đủ ; ́ ca ̉ ; ́ ho ; ̉ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
whole; unit
|
an assemblage of parts that is regarded as a single entity
|
|
whole; unharmed; unhurt; unscathed
|
not injured
|
|
whole; hale
|
exhibiting or restored to vigorous good health
|
|
whole; solid; unanimous
|
acting together as a single undiversified whole
|
|
whole; all; altogether; completely; entirely; totally; wholly
|
to a complete degree or to the full or entire extent (`whole' is often used informally for `wholly')
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wholeness
|
* danh từ
- sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất |
|
wholesale
|
* danh từ
- (thưng nghiệp) sự bán buôn, sự bán sỉ =to sell by wholesale+ bán buôn =wholesale and retail+ bán buôn và bán lẻ - (nghĩa bóng) c lô, c khối * tính từ & phó từ - (thưng nghiệp) buôn, sỉ =wholesale trade+ bán buôn =wholesale price+ giá bán buôn - (nghĩa bóng) quy mô lớn; hàng loạt, hàng đống =wholesale slaughter+ sự tàn sát hàng loạt |
|
wholesaler
|
* danh từ
- người bán buôn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
