English to Vietnamese
Search Query: whiz
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whiz
|
* danh từ
- tiếng rít, tiếng vèo (của đạn...) * nội động từ - rít, vèo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whiz
|
cao thủ ; môn ; rít lên bên ; tay cừ khôi ; tiểu ;
|
|
whiz
|
cao thủ ; môn ; rít lên bên ; tay cừ khôi ; tiểu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
whiz; ace; adept; champion; genius; hotshot; maven; mavin; sensation; star; superstar; virtuoso; whizz; wiz; wizard
|
someone who is dazzlingly skilled in any field
|
|
whiz; birr; purr; whir; whirr; whizz
|
make a soft swishing sound
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whiz-kid
|
* danh từ
- người thành đạt rất nhanh; người lên như diều = the new manager is a real whiz-kid+ông giám đốc mới quả là lên như diều gặp gió |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
