English to Vietnamese
Search Query: whittling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whittling
|
* danh từ
- mnh đẽo |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whittle
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dao bầu * ngoại động từ - chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao) !to whittle at - gọt !to whittle away (down) - gọt, đẽo - bớt dần, cắt xén dần, xén bớt |
|
whittling
|
* danh từ
- mnh đẽo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
