English to Vietnamese
Search Query: whiting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whiting
|
* danh từ
- vôi bột trắng (để quét tường) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
whiting; merluccius bilinearis; silver hake
|
found off Atlantic coast of North America
|
|
whiting; gadus merlangus; merlangus merlangus
|
a food fish of the Atlantic waters of Europe resembling the cod; sometimes placed in genus Gadus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
black and white
|
* danh từ
- bức vẽ mực đen - phim đen trắng - ánh đen trắng !down in black and white - trên giấy trắng mực đen |
|
ivory-white
|
* tính từ
- trắng ngà |
|
lily-white
|
* tính từ
- trắng như hoa huệ tây, trắng ngần - thuộc phái loại người da đen ra ngoài đời sống chính trị * danh từ - người thuộc phái loại người da đen ra ngoài đời sống chính trị |
|
milk-white
|
* tính từ
- trắng sữa |
|
off-white
|
* tính từ
- trắng nhờ nhờ |
|
pearl-white
|
-white) /'pə:lwait/
* danh từ - thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm) |
|
snow-white
|
* tính từ
- trắng như tuyết |
|
white alloy
|
* danh từ
- hợp kim gi bạc |
|
white bear
|
* danh từ
- (động vật học) gấu trắng |
|
white coal
|
* danh từ
- than trắng, sức nước |
|
white coffee
|
* danh từ
- cà phê sữa |
|
white collar
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công chức |
|
white heat
|
* danh từ
- nhiệt độ nóng trắng - (nghĩa bóng) cn giận điên lên |
|
white horses
|
* danh từ số nhiều
- sóng bạc đầu |
|
white house
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà trắng |
|
white iron
|
* danh từ
- thiếc, sắt tây |
|
white meat
|
* danh từ
- thịt trắng (gà, thỏ, bê, lợn) |
|
white metal
|
* danh từ
- hợp kim gi bạc |
|
white paper
|
* danh từ
- (chính trị) sách trắng (của chính phủ) |
|
white rage
|
* danh từ
- cn giận điên lên, cn giận tái người |
|
white slave
|
* danh từ
- con gái bị lừa đưa ra nước ngoài làm đĩ |
|
white-beard
|
* danh từ
- người già c |
|
white-book
|
* danh từ
- (ngoại giao) sách trắng |
|
white-caps
|
* danh từ số nhiều
- sóng bạc đầu |
|
white-lipped
|
* tính từ
- môi tái đi (vì sợ h i) |
|
white-livered
|
* tính từ
- nhát gan, nhút nhát |
|
white-slave
|
* tính từ
- white-slave traffic nghề lừa con gái đưa ra nước ngoài làm đĩ |
|
white-throat
|
* danh từ
- (động vật học) chim chích cổ bạc |
|
whiteness
|
* danh từ
- sắc trắng, màu bạc - sắc tái nhợt (mặt...) - (nghĩa bóng) sự ngây th, sự trong trắng |
|
whiting
|
* danh từ
- vôi bột trắng (để quét tường) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
