English to Vietnamese
Search Query: whithersoever
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whithersoever
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đến bất kỳ ni nào, đến đâu cũng được |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whithersoever
|
bất luận ; dầu ; khắp nơi nào ; mọi ; nào tùy ý ; nơi nào ; theo con đường ; thắng khắp nơi nào ; trong mọi nơi ; tùy theo ý ;
|
|
whithersoever
|
bất luận ; dầu ; khắp nơi nào ; nào tùy ý ; theo con đường ; thắng khắp nơi nào ; trong mọi nơi ; tùy theo ý ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whithersoever
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đến bất kỳ ni nào, đến đâu cũng được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
