English to Vietnamese
Search Query: whitey
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whitey
|
* tính từ
- trắng nhờ nhờ * danh từ - (từ Mỹ, khinh) tên da trắng (ngôn ngữ người da trắng) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
whitey; honkey; honkie; honky
|
(slang) offensive names for a White man
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whitey
|
* tính từ
- trắng nhờ nhờ * danh từ - (từ Mỹ, khinh) tên da trắng (ngôn ngữ người da trắng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
