English to Vietnamese
Search Query: whitening
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whitening
|
* danh từ
- sự chuội, sự tẩy trắng, sự làm cho trắng - (kỹ thuật) sự mạ thiếc (kim loại) - vôi bột trắng (để quét tường) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whitening
|
vôi trắng ;
|
|
whitening
|
vôi trắng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
whitening; lightening
|
changing to a lighter color
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whitening
|
* danh từ
- sự chuội, sự tẩy trắng, sự làm cho trắng - (kỹ thuật) sự mạ thiếc (kim loại) - vôi bột trắng (để quét tường) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
