English to Vietnamese
Search Query: whit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whit
|
* danh từ
- not a whit; no whit chẳng tí nào, tuyệt đối không =there's not a whit of truth in the statement+ trong lời tuyên bố không có tí sự thật nào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whit
|
hề ; vả ;
|
|
whit
|
hề ; vả ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
whit; iota; scintilla; shred; smidge; smidgen; smidgeon; smidgin; tittle
|
a tiny or scarcely detectable amount
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tu-whit
|
-whit)
/tu'witʃ/ * danh từ - hú hú (tiếng cú kêu) * nội động từ - kêu, hú (cú) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
