English to Vietnamese
Search Query: whirligig
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whirligig
|
* danh từ
- con cù, con quay - vòng ngựa gỗ (ở các công viên cho trẻ con chi) - sự quay cuồng, sự xoay vần =the whirligig of time+ sự xoay vần của thế sự =the whirligig of life+ sự thăng trầm của cuộc đời; sự lên voi xuống chó |
May be synonymous with:
| English | English |
|
whirligig; spinning top; teetotum; top
|
a conical child's plaything tapering to a steel point on which it can be made to spin
|
|
whirligig; carousel; carrousel; merry-go-round; roundabout
|
a large, rotating machine with seats for children to ride or amusement
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whirligig
|
* danh từ
- con cù, con quay - vòng ngựa gỗ (ở các công viên cho trẻ con chi) - sự quay cuồng, sự xoay vần =the whirligig of time+ sự xoay vần của thế sự =the whirligig of life+ sự thăng trầm của cuộc đời; sự lên voi xuống chó |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
