English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whirl

Best translation match:
English Vietnamese
whirl
* danh từ
- sự xoay tít, sư xoáy, sự quay lộn
- gió cuốn, gió lốc
=a whirl of dust+ làn bụi cuốn
- (nghĩa bóng) sự hoạt động quay cuồng
=the whirl of modern life in a city+ sự hoạt động quay cuồng của cuộc sống hiện đại trong một thành phố
!to be in a whirl
- quay cuồng (đầu óc)
!to give something a whirl
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thử một vật gì, đưa một vật gì ra thử
* nội động từ
- xoay tít, xoáy, quay lộn
- lao đi, chạy nhanh như gió
- quay cuồng (đầu óc); chóng mặt
* ngoại động từ
- làm cho xoay tít, làm xoáy, làm quay lộn
- cuốn đi
!to whirl along
- lao đi, cuốn đi, chạy nhanh như gió
!to whirl down
- xoáy cuộn rồi ri xuống

Probably related with:
English Vietnamese
whirl
còn thế này ; dụ ;
whirl
còn thế này ; dụ ;

May be synonymous with:
English English
whirl; commotion
confused movement
whirl; convolution; swirl; vortex
the shape of something rotating rapidly
whirl; crack; fling; go; offer; pass
a usually brief attempt
whirl; spin; twirl; twist; twisting
the act of rotating rapidly
whirl; swirl; twiddle; twirl
turn in a twisting or spinning motion
whirl; birl; spin; twirl
cause to spin
whirl; eddy; purl; swirl; whirlpool
flow in a circular current, of liquids
whirl; gyrate; reel; spin; spin around
revolve quickly and repeatedly around one's own axis
whirl; tumble; whirl around
fly around

May related with:
English Vietnamese
whirl
* danh từ
- sự xoay tít, sư xoáy, sự quay lộn
- gió cuốn, gió lốc
=a whirl of dust+ làn bụi cuốn
- (nghĩa bóng) sự hoạt động quay cuồng
=the whirl of modern life in a city+ sự hoạt động quay cuồng của cuộc sống hiện đại trong một thành phố
!to be in a whirl
- quay cuồng (đầu óc)
!to give something a whirl
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thử một vật gì, đưa một vật gì ra thử
* nội động từ
- xoay tít, xoáy, quay lộn
- lao đi, chạy nhanh như gió
- quay cuồng (đầu óc); chóng mặt
* ngoại động từ
- làm cho xoay tít, làm xoáy, làm quay lộn
- cuốn đi
!to whirl along
- lao đi, cuốn đi, chạy nhanh như gió
!to whirl down
- xoáy cuộn rồi ri xuống
whirl
còn thế này ; dụ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: