English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whipping

Best translation match:
English Vietnamese
whipping
* danh từ
- trận roi, trận đòn; sự đánh đập, sự quất
- mũi khâu vắt
- sự vấn chỉ đầu dây (cho khỏi x)

Probably related with:
English Vietnamese
whipping
khiến các ; quất ;
whipping
quất ;

May be synonymous with:
English English
whipping; flagellation; flogging; lashing; tanning
beating with a whip or strap or rope as a form of punishment
whipping; debacle; drubbing; slaughter; thrashing; trouncing; walloping
a sound defeat
whipping; whipstitch; whipstitching
a sewing stitch passing over an edge diagonally
whipping; beating
the act of overcoming or outdoing
whipping; snappy
smart and fashionable

May related with:
English Vietnamese
cart-whip
* danh từ
- roi dài (của người đánh xe bò)
dog-whip
* danh từ
- roi đánh chó
whip hand
* danh từ
- tay cầm roi, tay phi (của người đánh xe ngựa)
- (nghĩa bóng) tay trên, phần hn
=to have the whip hand of someone+ kiểm soát ai, khống chế được ai
whip-cord
* danh từ
- sợi bện roi
=veins stand out like whip-cord+ mạch máu nổi lằn lên
whip-round
* danh từ
- sự quyên tiền
=to have a whip-round for+ quyên tiền để (cho)
* nội động từ
- quyên tiền
whip-saw
* danh từ
- (kỹ thuật) cưa khoét
* ngoại động từ
- cưa khoét
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại (trong một cuộc đánh cá...)
whipping
* danh từ
- trận roi, trận đòn; sự đánh đập, sự quất
- mũi khâu vắt
- sự vấn chỉ đầu dây (cho khỏi x)
whipping-boy
* danh từ
- (thông tục) người làm bung xung
pistol-whip
* ngoại động từ
- lấy súng quật; tấn công dữ dội
three-line whip
* danh từ
- thông báo viết của thủ lĩnh đảng gửi cho các nghị sự của đảng yêu cầu họ tham gia một cuộc tranh luận và bỏ phiếu theo một hướng riêng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: