English to Vietnamese
Search Query: whipper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whipper
|
* danh từ
- người cầm roi * danh từgười hành hình - đao phủ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
whipper; switcher
|
a person who administers punishment by wielding a switch or whip
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coal-whipper
|
* danh từ
- người xúc than; máy xúc than (từ ở tàu chở than ra) |
|
whipper-in
|
* danh từ
- người phụ trách chó (khi đi săn) ((cũng) whip) |
|
whipper-snapper
|
* danh từ
- (thông tục) nhóc con bắng nhắng, nhóc con hay quấy rầy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
