English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whipper

Best translation match:
English Vietnamese
whipper
* danh từ
- người cầm roi
* danh từgười hành hình
- đao phủ

May be synonymous with:
English English
whipper; switcher
a person who administers punishment by wielding a switch or whip

May related with:
English Vietnamese
coal-whipper
* danh từ
- người xúc than; máy xúc than (từ ở tàu chở than ra)
whipper-in
* danh từ
- người phụ trách chó (khi đi săn) ((cũng) whip)
whipper-snapper
* danh từ
- (thông tục) nhóc con bắng nhắng, nhóc con hay quấy rầy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: