English to Vietnamese
Search Query: whiplash
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whiplash
|
* danh từ
- dây buộc đầu roi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
whiplash; whiplash injury
|
an injury to the neck (the cervical vertebrae) resulting from rapid acceleration or deceleration (as in an automobile accident)
|
|
whiplash; lash; whip
|
a quick blow delivered with a whip or whiplike object
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whiplash
|
* danh từ
- dây buộc đầu roi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
