English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whip

Best translation match:
English Vietnamese
whip
* danh từ
- roi, roi da
- người đánh xe ngựa
- người phụ trách chó (khi đi săn) ((cũng) whipper-in)
- nghị viên phụ trách tổ chức (của nhóm nghị sĩ của một đng trong nghị viện Anh); giấy báo của nghị viên phụ
trách tổ chức
- cánh quạt máy xay gió
- (hàng hi) cáp kéo
* nội động từ
- xông, lao, chạy vụt
=to whip behind someone+ chạy vụt tới sau một người
=to whip down the stairs+ lao nhanh xuống cầu thang
- quất, đập mạnh vào
=the rain whipped against the panes+ mưa đập mạnh vào cửa kính
* ngoại động từ
- đánh bằng roi, quất
=to whip a horse+ quất ngựa
- khâu vắt
=to whip a seam+ khâu vắt một đường may
- rút, giật, cởi phắt
=to whip a knife out of one's pocket+ rút nhanh con dao nhíp trong túi ra
=to whip off one's coat+ cởi phắt áo choàng ra
- đánh (kem, trứng)
- (hàng hi) quấn chặt (đầu sợi dây)
- (từ lóng) đánh bại, thắng (một địch thủ)
!to whip away
- đánh, quất, đuổi (người nào)
!to whip in
- tập trung, lùa vào một ni (bằng roi)
- (nghĩa bóng) triệu tập
!to whip on
- quất ngựa chạy tới
!to whip out
- rút nhanh; tuốt (kiếm)
!to whip up
- giục (ngựa) chạy tới
- triệu tập gấp (hội viên, đng viên)
!to whip creation
- hn tất c

Probably related with:
English Vietnamese
whip
cây roi ; không ; lia cây ; làm nhanh ; lô ; lướt ; mắt ; quất roi ; quất ; quẳng ; roi ngựa ; roi này ; roi ; rút ; sữa đánh ; tay đánh xe ngựa ; thúc giục ; xé xác ; đánh roi ; đánh ; đòn roi ; đưa ;
whip
cây roi ; không ; lia cây ; làm nhanh ; lô ; lướt ; quất roi ; quất ; quẳng ; roi ngựa ; roi này ; roi ; rút ; sữa đánh ; tay đánh xe ngựa ; thúc giục ; triệu tập ; xé xác ; đánh roi ; đánh ; đòn roi ; đưa ;

May be synonymous with:
English English
whip; party whip
a legislator appointed by the party to enforce discipline
whip; lash; whiplash
a quick blow delivered with a whip or whiplike object
whip; flog; lash; lather; slash; strap; trounce; welt
beat severely with a whip or rod
whip; mop up; pip; rack up; worst
defeat thoroughly
whip; lash
strike as if by whipping
whip; whisk
whip with or as if with a wire whisk
whip; blister; scald
subject to harsh criticism

May related with:
English Vietnamese
cart-whip
* danh từ
- roi dài (của người đánh xe bò)
dog-whip
* danh từ
- roi đánh chó
whip hand
* danh từ
- tay cầm roi, tay phi (của người đánh xe ngựa)
- (nghĩa bóng) tay trên, phần hn
=to have the whip hand of someone+ kiểm soát ai, khống chế được ai
whip-cord
* danh từ
- sợi bện roi
=veins stand out like whip-cord+ mạch máu nổi lằn lên
whip-round
* danh từ
- sự quyên tiền
=to have a whip-round for+ quyên tiền để (cho)
* nội động từ
- quyên tiền
whip-saw
* danh từ
- (kỹ thuật) cưa khoét
* ngoại động từ
- cưa khoét
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại (trong một cuộc đánh cá...)
whipping
* danh từ
- trận roi, trận đòn; sự đánh đập, sự quất
- mũi khâu vắt
- sự vấn chỉ đầu dây (cho khỏi x)
pistol-whip
* ngoại động từ
- lấy súng quật; tấn công dữ dội
three-line whip
* danh từ
- thông báo viết của thủ lĩnh đảng gửi cho các nghị sự của đảng yêu cầu họ tham gia một cuộc tranh luận và bỏ phiếu theo một hướng riêng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: