English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whiff

Best translation match:
English Vietnamese
whiff
* danh từ
- (động vật học) cá bn
* danh từ
- luồng, hi
=a whiff of air (smoke, wind)+ một luồng không khí (khói, gió)
=he took up his pipe to have a few whiffs+ anh ta cầm cái điếu lên để hút một vài hi
- (hàng hi) xuồng nhẹ
- (thông tục) điếu xì gà nhỏ
* động từ
- phát ra từng luồng nhẹ, thổi nhẹ
- to ra một mùi nhẹ

Probably related with:
English Vietnamese
whiff
luồng hơi ;
whiff
luồng hơi ;

May be synonymous with:
English English
whiff; puff; puff of air
a short light gust of air
whiff; sniff
perceive by inhaling through the nose
whiff; puff
smoke and exhale strongly

May related with:
English Vietnamese
skew-whiff
* tính từ
- lệch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: