English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whichever

Best translation match:
English Vietnamese
whichever
* tính từ
- nào, bất cứ... nào
=not peace at whichever price+ không phi hoà bình với bất cứ giá nào
* đại từ
- bất cứ cái nào
=whichever you like best+ bất cứ cái nào anh thích nhất

Probably related with:
English Vietnamese
whichever
bất cứ ; nào ; theo bất ; trong trường hợp bất cứ ai ;
whichever
bất cứ ; theo bất ;

May related with:
English Vietnamese
whichever
* tính từ
- nào, bất cứ... nào
=not peace at whichever price+ không phi hoà bình với bất cứ giá nào
* đại từ
- bất cứ cái nào
=whichever you like best+ bất cứ cái nào anh thích nhất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: