English to Vietnamese
Search Query: whichever
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whichever
|
* tính từ
- nào, bất cứ... nào =not peace at whichever price+ không phi hoà bình với bất cứ giá nào * đại từ - bất cứ cái nào =whichever you like best+ bất cứ cái nào anh thích nhất |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whichever
|
bất cứ ; nào ; theo bất ; trong trường hợp bất cứ ai ;
|
|
whichever
|
bất cứ ; theo bất ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whichever
|
* tính từ
- nào, bất cứ... nào =not peace at whichever price+ không phi hoà bình với bất cứ giá nào * đại từ - bất cứ cái nào =whichever you like best+ bất cứ cái nào anh thích nhất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
