English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: which

Best translation match:
English Vietnamese
which
* tính từ
- nào (ngụ ý chọn lựa)
=which book do you prefer?+ anh thích quyển sách nào?
- bất cứ... nào
=try which method you please+ h y thử bất cứ phưng pháp nào (mà) anh thích
- ấy, đó
=he stayed here six months, during which time he helped me a great deal in my study+ anh ta ở lại đây sáu
tháng, trong thời gian đó anh ta giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc học tập
=he announced a drought, which forecast comes true+ anh ta nói là sẽ có hạn hán, lời tiên đoán ấy đ thành sự
thực
* đại từ nghi vấn
- gì, cái nào, người nào, ai (ngụ ý chọn lựa)
=which do you prefer, tea or coffee?+ anh thích dùng gì, trà hay cà phê?
=which of you can answer my question?+ trong đám các anh, người nào (ai) có thể tr lời câu hỏi của tôi?
=I can't distinguish which is which+ tôi không thể phân biệt nổi cái gì ra cái gì (ai ra ai)
* đại từ quan hệ
- cái mà, mà
=the book which is on the table is mine+ quyển sách ở trên bàn là của tôi
=the book which he was speaking of (of which he was speaking) was very interesting+ quyển sách mà anh ta
đang nói tới là một quyển rất lý thú
=the work to which she devoted all her time...+ công việc mà cô ta đ dành hết c thời gian vào đó...
=the table one leg of which is broken...+ cái bàn mà một chân đ g y...
- điều mà, cái mà; cái đó, điều đó, sự việc đó
=he was dropped when he was a boy, which made him a permanent invalid+ nó bị ng khi còn nhỏ, điều đó đ
làm cho nó thành tàn tật suốt đời
=if he comes, which is not likely, I'll tell him at once+ nếu nó tới, điều mà không có gì là chắc chắn, tôi sẽ bo
nó ngay
=he can speak, write, understand and read English, and all which with great ease+ anh ta nói, viết, hiểu và đọc
được tiếng Anh, và làm tất c những cái đó rất dễ dàng

Probably related with:
English Vietnamese
which
ai là ; ai ; anh ; ba ; bao ; birmingham ; biết ai ; biết vị ; biết ; biểu ; bàn ; bánh ; bông hoa đo ; bông hoa đo ́ ; bông nào ; bất kỳ ; bấy ; bắt ; bằng những thứ mà ; bằng ; bề ; bộ ; bởi nó ; bởi ; ca ; chi mà ; chi ; chi ́ ; chiê ; chiếc ; cho cái ; cho ; cho ðấng ; cho đó ; chuyện mà ; chính ; chính điều ; chúng mang ; chúng nó ; chúng ta ; chúng ; chất ; chắc vị nào ; chẳng ; chỉ ; chọn người ; chọn ; chỗ ; chỗ đó ; chứa ; co ; con nào ; con số này ; con số ; con ; cung ; các anh ; các cách ; các mà ; các ngươi ; các nơi ; các ; các điều đó ; cách này ; cách ; cách đó ; cái chi ; cái mà chúng ; cái mà ; cái mà được ; cái nghĩa ; cái nào ; cái này ; cái này được ; cái thứ ; cái ; cái đã ; cái đó ; cánh ; câu hỏi ; câu này ; câu ; còn ; có chữ nào ; có do ; có một kẻ ; có nghĩa ; có sự hiện ; có thể ; có ; cô chọn ; cô ; công ty ; công ; cùng ; cũng chính ; cũng gần ; cũng làm ; cũng ; cơ ; cưỡi ; của kẻ ; của ; cứu mạng ; do nơi ; do ; do đó ; dân sự ; dó ; dù ; dùng mà ; dùng ; dạng mà ; dạng nào ; dần ; dầu ; dẫn ; dự ; gien ; giúp cho ; giúp ; giống ; giới ; giờ đây nó ; gây ; gì mà ; gì nào ; gì ; gần như ; gần ; gần đây ; gồm ; hay chính ; hay cũng ; hay ; hay điều đó ; hiện tượng mà ; hiện tại ; hiện ; hoa nào ; hoa quả ; hoàn ; hãng ; hầu ; hẳn ; họ ; hữu ; kheo ; khi mà ; khi ; khiến cho ; khiến ; khoảng ; khá ; khác ; khái ; không ; không để ; khả ; khối ; kia mà ; kia ; kích ; kẻ ; kẻ ấy ; kết ; liên ; loài ; loại bánh mà ; loại nào ; loại ; loạn ; luật ; là ai ; là chiếc mà ; là cái ; là kẻ ; là loại ; là lời ; là mà ; là một ; là người ; là người đã ; là những kẻ ; là những ngươi ; là những người chính ; là những nơi mà ; là những việc mà ; là những ; là nào ; là nơi mà ; là nơi vốn ; là nơi ; là rồi đây ; là sự mà ; là sự ; là thứ mà ; là thứ ; là vật mà ; là xứ ; là ; là ðấng mà ; là ðấng ; là ðấng đã ; là điều làm ; là điều ; là đứa ; làm công việc này ; làm nên ; làm ; làm điều ; làm ảnh ; lúc ; lúc đó nó ; lúc đó ; lạ ; lấy ; lịnh ; lớp nào ; lời ; ma ; ma ̀ ; mang ; mà ban ; mà chính mình ; mà chính ; mà chúng ; mà chỉ ; mà con ; mà các ; mà cái ; mà có vẻ như ; mà có ; mà cũng ; mà giờ ; mà người dân ; mà người ; mà như thế thì ; mà như thế ; mà như ; mà những ; mà nó ; mà nơi đó ; mà ra ; mà theo ; mà thứ đó ; mà trong đó ; mà vốn ; mà ; mà ý ; mà điều đó ; mà đây ; mà đã ; mà đó ; mà ở đó ; mô ; mảng băng ; mặc ; mặt ; mềm này ; mỗi ; mộ ; một con số mà ; một cách ; một cái ; một câu ; một hiện tượng ; một loài ; một nơi mà ; một nơi ; một số ; một thứ làm ; một thứ mà ; một thứ ; một trường ; một tương lai mà ; một việc ; một ; một điều mà ; một điều ; nghe ; nghèo ; nghĩa của ; nghĩa là ; nghĩa ; ngoài kẻ ; nguyên ; ngài ; ngày ; ngươi là ; ngươi ; người mà ; người như thế ; người như ; người nào ; người ta ; người ; ngự ; như thế ; như thể ; như vậy ; như ; nhưng không ; nhưng là ; nhưng làm ; nhưng nó ; nhưng thứ mà ; nhưng ; nhưng đo ; nhưng đo ́ ; nhưng đó ; nhằm ; nhỏ này lại ; nhỏ này ; nhờ nó mà ; nhờ thế ; nhờ ; nhờ đó ; những ca khúc mà ; những cái mà ; những câu ; những gì mà ; những gì ; những kẻ ; những người ; những nơi mà ; những thứ mà ; những thứ này ; những thứ ; những tổ chức này ; những ; những điều ; những điều đó ; no ; noi mà ; nào có ai ; nào cũng ; nào của ; nào mà ; nào nào ; nào thì ; nào ; nào đó mà ; này cũng làm ; này mà ; này ; nên ; nó chính ; nó có ; nó mà ; nó như ; nó ra ; nó ; nơi chúng ; nơi cách ; nơi có ; nơi của ; nơi mà chúng nó ; nơi mà ; nơi sẽ ; nơi ; nơi điều ; nơi đó ; nước ; nầy là ; nầy ; nầy đã ; nằm ; nội ; phàm ; phân ; phù ; phần ; phủ ; quyền ; quyển ; quê ; quả ; quốc ; ra những ; ragu ; rất ; rằng ; rằng đây ; rồi ; rồi đây ; sanh ; se ; sinh ; sáng ; sư ; sản ; sẽ ; số này ; số ; sổ ; sứ ; sự ; sự đó ; ta là ðấng ; thay vì ; theo ; thuộc ; thành ; thánh ; thì ; thường ; thảy ; thật ; thắt ; thế ; thị ; thời ; thứ gần ; thứ mà ; thứ ngôn ; thứ nào ; thứ ; thứ đó ; thực sự ; tiếp theo ; tiền mà ; tiện ; trong này ; trong ; trong điều ; trong đo ; trong đó ; truyền ; tràn ; trái đất của ; trái đất ; trông ; trươ ; trươ ̀ ; trước ðã ; trước đây ; trường ; trải ; trớ ; trời ; trụ ; tài chính ; tên ; tính ; tô ; túi ; túi ấy ; tăng ; tư ; tư ̣ ; tượng nào ; tại ; tại đó ; tạo ; tất ; tập ; tẻ ; tổ chức mà cho ; tổ chức mà ; tổ ; tức là ; tức là ðấng ; tức là điều ; tức một ; tức ; từ ; từ đó ; từng ; việc làm nào ; việc mà ; việc một ; việc nào ; việc này khiến cho ; việc này khiến ; việc này ; việc ; việc đó ; việc ấy ; vua ; và cho thấy ; và cho ; và các ; và có ; và cũng ; và gây ; và mình ; và người ; và những kẻ ; và nó ; và sẽ ; và tài ; và ; và điều này ; và điều ; và điều đó ; và đây ; và đó cũng chính ; và đó ; và ấy ; ván này ; vâ ; vâ ̣ ; vì chúng ; vì các ; vì sẽ ; vì ; vì đã ; vì đó ; vấn đề này ; vấn đề ; vẫn ; vật thể ; vật ; vậy cái nào ; vậy làm ; vậy nên ; vậy tóm ; vậy ; vậy đâu ; vậy đó ; về việc ; về ; vị nào ; vốn có ; vốn ; vốn đã ; với ; vừa ; xem ; xung ; xài ; xương ; y như ; yếu ; ðã ; ðấng hiện ; ðấng ; ðức ; đang ; đem ; điê ; điê ̀ u ; điê ̀ u đo ; điê ̀ ; điều chi ; điều làm ; điều mà theo ; điều mà ; điều nào ; điều này làm nên ; điều này làm ; điều này lại ; điều này ; điều ; điều đã ; điều đó cũng ; điều đó là ; điều đó làm ; điều đó ; điều ấy ; điểm mà ; đo ; đo ́ ; đoạn ; đánh ; đâu là ; đâu ; đây chính ; đây là những hãng ; đây là những thiết bị ; đây là những thiết ; đây là ; đây mà ; đây như ; đây nó ; đây quả ; đây ; đã dùng mà ; đã ; đã được ; đích ; đó chính ; đó có ; đó cũng ; đó là nơi ; đó là thứ ; đó là từ ; đó là việc mà ; đó là ; đó là điều mà ; đó là điều ; đó mà ; đó một ; đó người ta ; đó người ; đó những ; đó ra ; đó thực ; đó việc ; đó ; đó đã ; đơn vị mà ; đương ; đường nào ; được ; được đó là sự ; đại ; đảm ; đấng nào ; đấng ; đẩy ; đến ; đề ; đều ; để cho ; để ; đối với ; đối ; ̀ ma ; ̀ ma ̀ ; ấy là một điều ; ấy mà ; ấy ; ống ; ở nơi ; ở đây ; ở đó ;
which
ai là ; ai ; anh ; ba ; bao ; birmingham ; biết ai ; biết vị ; biết ; biểu ; bàn ; báu ; bây ; bì làm ; bì ; bông hoa đo ; bông hoa đo ́ ; bông nào ; bấy ; bắt ; bằng những thứ mà ; bằng ; bề ; bộ ; bởi nó ; bởi ; ca ; ca ́ ; chi mà ; chi ; chi ́ ; chiê ; chiê ́ ; chiêm ; chiếc ; cho cái ; cho ; cho ðấng ; cho đó ; chu ; chuyện mà ; chuộc ; cháy ; chính ; chính điều ; chúng mang ; chúng nó ; chúng ta ; chúng ; chảy ; chất ; chầu ; chắc vị nào ; chắc ; chẳng ; chỉ ; chọn người ; chọn ; chỗ ; chỗ đó ; chờ ; chứa ; chứng ; co ; con nào ; con số này ; con số ; con ; cu ; cung ; cuô ; các anh ; các cách ; các mà ; các ngươi ; các nơi ; các ; cách này ; cách ; cách đó ; cái chi ; cái mà chúng ; cái mà ; cái mà được ; cái nghĩa ; cái nào ; cái này ; cái này được ; cái thứ ; cái ; cái đã ; cái đó ; cánh ; câu hỏi ; câu này ; câu ; còn ; có chữ nào ; có một kẻ ; có nghĩa ; có sự hiện ; có thể ; có ; cô chọn ; cô ; công ; cùng ; cũng chính ; cũng gần ; cũng ; cơ ; cưỡi ; cận ; cật ; cụ ; của kẻ ; của ; cứu mạng ; do nơi ; do ; do đó ; duyên ; dân sự ; dó ; dù ; dùng mà ; dùng ; dạng mà ; dạng ; dấu ; dần ; dầu ; dẫn ; dự ; gien ; gio ; giúp cho ; giúp ; giống ; giới ; giờ đây nó ; gây cho ; gây ; gì mà ; gì ; gấp ; gần như ; gần ; gần đây ; gốc ; gồm ; hay chính ; hay cũng ; hay ; hiển ; hiện tượng mà ; hiện tại ; hiện ; ho ; ho ̣ ; hoa nào ; hoàn ; hoóc ; hoạn ; hoặc ; hãng ; hơn ; hươ ; hướng ; hầu ; hẳn ; hễ ; hệ ; họ ; hữu ; jêsus ; keo ; kha ; kha ́ ; kheo ; khi mà ; khi thiên ; khi ; khiến cho ; khiến ; khoảng ; khá ; khác ; khái ; không ; không để ; khả ; khối ; kia mà ; kinh ; kích ; kẻ ; kẻ ấy ; kết ; la ; la ̀ ; lan ; liên ; loa ; loài ; loại bánh mà ; loại nào ; loại ; loạn ; luật ; là ai ; là chiếc mà ; là cái ; là dầu ; là kẻ ; là loại ; là lời ; là mà ; là người ; là người đã ; là những kẻ ; là những ngươi ; là những người chính ; là những nơi mà ; là những việc mà ; là những ; là nào ; là nơi mà ; là nơi vốn ; là nơi ; là rồi đây ; là sự mà ; là sự ; là thứ mà ; là thứ ; là vật mà ; là xứ ; là ; là ðấng mà ; là ðấng ; là ðấng đã ; là điều làm ; là điều ; là đứa ; làm nên ; làm ; làm điều ; làm ảnh ; lành ; lòa ; lúc ; lúc đó nó ; lúc đó ; lấy ; lễ ; lịnh ; lớp nào ; lời ; ma ; ma ̀ ; ma ́ ; ma ̣ ; mang ; minh ; mà ban ; mà chính mình ; mà chính ; mà chúng ; mà chỉ ; mà con ; mà các ; mà cái ; mà có vẻ như ; mà có ; mà cũng ; mà giờ ; mà người dân ; mà người ; mà như thế thì ; mà như thế ; mà như ; mà những ; mà nó ; mà nơi đó ; mà theo ; mà thứ đó ; mà trong đó ; mà vốn có trong ; mà ; mà ý ; mà điều đó ; mà đây ; mà đã ; mà đó ; mà ở đó ; mô ; mô ́ i ; mô ́ ; mô ̣ ; môn ; mảng băng ; mặc ; mềm này ; mềm ; mỗi ; một con số mà ; một cách ; một cái ; một câu ; một hiện tượng ; một loài ; một nơi mà ; một nơi ; một quả ; một số ; một thứ làm ; một thứ mà ; một thứ ; một trường ; một tương lai mà ; một việc ; một ; một điều mà ; một điều ; n ma ; n ma ̀ ; n đô ; n đô ̀ ; na ; nghe ; nghèo ; nghĩa của ; nghĩa là ; nghĩa ; ngoài kẻ ; nguyên ; ngài ; ngày ; ngăn ; ngươi là ; ngươi ; người mà ; người như thế ; người như ; người nào ; người ta ; người ; ngự ; nhơ ; nhơ ́ ; như thế ; như thể ; như vậy ; như ; nhưng không ; nhưng là ; nhưng nó ; nhưng thứ mà ; nhưng ; nhưng đó ; nhắc ; nhằm ; nhờ nó mà ; nhờ thế ; nhờ ; nhờ đó ; những ca khúc mà ; những cái mà ; những câu ; những gì mà ; những gì ; những kẻ ; những người mà ; những người ; những nơi mà ; những thứ mà ; những thứ này ; những thứ ; những tổ chức này ; những ; những điều ; những điều đó ; no ; noi mà ; nuốt ; nào có ai ; nào của ; nào mà ; nào nào ; nào thì ; nào ; nào đó mà ; này mà ; này ; nê ; nên ; nó chính ; nó có ; nó mà ; nó như ; nó ; nơi chúng ; nơi cách ; nơi có ; nơi của ; nơi mà chúng nó ; nơi mà ; nơi sẽ ; nơi ; nơi điều ; nơi đó ; nước ; nầy là ; nầy ; nầy đã ; nằm ; nội ; o ; phàm ; phâ ; phân ; phép ; phù ; phải tự ; phần ; phủ ; quan ; quyển ; quê ; quả ; quốc ; ra chúng ; ragu ; rất ; rầm ; rằng ; rồi ; rồi đây ; sanh ra ; sanh ; se ; se ̃ ; sinh ; song ; sư ; sản ; sẽ ; số này ; số ; sổ ; sứ ; sự ; sự đó ; t đo ; t đo ́ ; ta hoàn ; ta là ðấng ; thay vì ; theo ; thi ; thi ̀ ; thiết ; thuyết ; thuật ; thuốc ; thuộc ; thành ra ; thành ; thánh thì ; thánh ; thì ; thông ; thơ ; thường dẫn ; thường ; thảy ; thật ; thắt ; thế ; thị ; thờ ; thời ; thứ chứa ; thứ có ; thứ gần ; thứ mà ; thứ ngôn ; thứ nào ; thứ ; thứ đó ; thực sự ; ti ; tiếp theo ; tiền mà ; tiện ; tri ; trong ; trong điều ; trong đo ; trong đo ́ ; trong đó ; truyền ; tràn ; trái đất của ; trái đất ; trông ; trưng ; trươ ; trươ ̀ ; trước ðã ; trước đây ; trường ; trải ; trớ ; trời ; trụ ; tuyên ; tài chính ; tác ; tên ; tính ; tô ; túi ; túi ấy ; tăng ; tư ; tư ̀ ; tư ̣ ; tương ; tượng nào ; tại ; tại đó ; tạo ; tải về ; tải ; tất ; tập ; tẻ ; tốt ; tổ chức mà cho ; tổ chức mà ; tổ ; tức là ; tức là ðấng ; tức là điều ; tức một ; tức ; từ ; từ đó ; từng ; tự ; tỷ ; việc làm nào ; việc mà ; việc một ; việc nào ; việc này ; việc ; việc đó ; việc ấy ; vua ; và cho thấy ; và cho ; và các ; và có ; và cũng ; và gây ; và mình ; và người ; và những kẻ ; và nó ; và sẽ ; và ; và điều này ; và điều ; và điều đó ; và đây ; và đó cũng chính ; và đó ; và ấy ; ván này ; vâ ; vâ ̣ ; vì chúng ; vì các ; vì sẽ ; vì ; vì đã ; vì đó ; ví ; võng ; vại ; vấn đề này ; vấn đề ; vẫn ; vật thể ; vật ; vậy cái nào ; vậy làm ; vậy nên ; vậy tóm ; vậy ; vậy đó ; về mặt ; về việc ; về ; vị nào ; vốn có ; vốn ; vốn đã ; với những ; với thánh ; với ; vừa ; xem ; xung ; xài ; xưng là ; xương ; xứ ; y như ; yếu ; ðã ; ðó là ; ðó ; ðấng hiện ; ðấng ; ðức ; đam ; đang ; đem ; điê ; điê ̀ u ; điê ̀ u đo ; điê ̀ ; điều chi ; điều làm ; điều mà theo ; điều mà ; điều nào ; điều này làm nên ; điều này làm ; điều này lại ; điều này ; điều ; điều đã ; điều đó cũng ; điều đó là ; điều đó làm ; điều đó ; điều ấy ; điểm mà ; đo ; đo ́ ; đoạn ; đàng ; đáng ; đánh ; đâu là ; đâu ; đây chính ; đây là những hãng ; đây là những thiết bị ; đây là những thiết ; đây là ; đây mà ; đây nó ; đây quả ; đây ; đã dùng mà ; đã ; đã được ; đích ; đó chính ; đó có ; đó cũng ; đó là nơi ; đó là thứ ; đó là từ ; đó là việc mà ; đó là ; đó là điều mà ; đó là điều ; đó lại ; đó mà ; đó một ; đó người ta ; đó người ; đó những ; đó ra ; đó thực ; đó việc ; đó ; đó đã ; đô ; đô ̀ ; đơn vị mà ; đươ ; đươ ̀ ; đươ ̣ ; đương ; đường nào ; được liên ; được ; đại ; đảm ; đấng nào ; đấng ; đẩy ; đến ; đề ; đều ; để cho ; để ; định ; đối với ; đối ; đốm ; độ ; động ; ̀ cu ; ̀ ma ; ̀ ma ̀ ; ̀ n ma ; ̀ n ma ̀ ; ́ se ; ́ se ̃ ; ̣ t đo ; ̣ t đo ́ ; ấy là một điều ; ấy mà ; ấy ; ẩn ; ống ; ở nơi ; ở đây ; ở đó ;

May related with:
English Vietnamese
which
* tính từ
- nào (ngụ ý chọn lựa)
=which book do you prefer?+ anh thích quyển sách nào?
- bất cứ... nào
=try which method you please+ h y thử bất cứ phưng pháp nào (mà) anh thích
- ấy, đó
=he stayed here six months, during which time he helped me a great deal in my study+ anh ta ở lại đây sáu
tháng, trong thời gian đó anh ta giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc học tập
=he announced a drought, which forecast comes true+ anh ta nói là sẽ có hạn hán, lời tiên đoán ấy đ thành sự
thực
* đại từ nghi vấn
- gì, cái nào, người nào, ai (ngụ ý chọn lựa)
=which do you prefer, tea or coffee?+ anh thích dùng gì, trà hay cà phê?
=which of you can answer my question?+ trong đám các anh, người nào (ai) có thể tr lời câu hỏi của tôi?
=I can't distinguish which is which+ tôi không thể phân biệt nổi cái gì ra cái gì (ai ra ai)
* đại từ quan hệ
- cái mà, mà
=the book which is on the table is mine+ quyển sách ở trên bàn là của tôi
=the book which he was speaking of (of which he was speaking) was very interesting+ quyển sách mà anh ta
đang nói tới là một quyển rất lý thú
=the work to which she devoted all her time...+ công việc mà cô ta đ dành hết c thời gian vào đó...
=the table one leg of which is broken...+ cái bàn mà một chân đ g y...
- điều mà, cái mà; cái đó, điều đó, sự việc đó
=he was dropped when he was a boy, which made him a permanent invalid+ nó bị ng khi còn nhỏ, điều đó đ
làm cho nó thành tàn tật suốt đời
=if he comes, which is not likely, I'll tell him at once+ nếu nó tới, điều mà không có gì là chắc chắn, tôi sẽ bo
nó ngay
=he can speak, write, understand and read English, and all which with great ease+ anh ta nói, viết, hiểu và đọc
được tiếng Anh, và làm tất c những cái đó rất dễ dàng
which
ai là ; ai ; anh ; ba ; bao ; birmingham ; biết ai ; biết vị ; biết ; biểu ; bàn ; bánh ; bông hoa đo ; bông hoa đo ́ ; bông nào ; bất kỳ ; bấy ; bắt ; bằng những thứ mà ; bằng ; bề ; bộ ; bởi nó ; bởi ; ca ; chi mà ; chi ; chi ́ ; chiê ; chiếc ; cho cái ; cho ; cho ðấng ; cho đó ; chuyện mà ; chính ; chính điều ; chúng mang ; chúng nó ; chúng ta ; chúng ; chất ; chắc vị nào ; chẳng ; chỉ ; chọn người ; chọn ; chỗ ; chỗ đó ; chứa ; co ; con nào ; con số này ; con số ; con ; cung ; các anh ; các cách ; các mà ; các ngươi ; các nơi ; các ; các điều đó ; cách này ; cách ; cách đó ; cái chi ; cái mà chúng ; cái mà ; cái mà được ; cái nghĩa ; cái nào ; cái này ; cái này được ; cái thứ ; cái ; cái đã ; cái đó ; cánh ; câu hỏi ; câu này ; câu ; còn ; có chữ nào ; có do ; có một kẻ ; có nghĩa ; có sự hiện ; có thể ; có ; cô chọn ; cô ; công ty ; công ; cùng ; cũng chính ; cũng gần ; cũng làm ; cũng ; cơ ; cưỡi ; của kẻ ; của ; cứu mạng ; do nơi ; do ; do đó ; dân sự ; dó ; dù ; dùng mà ; dùng ; dạng mà ; dạng nào ; dần ; dầu ; dẫn ; dự ; gien ; giúp cho ; giúp ; giống ; giới ; giờ đây nó ; gây ; gì mà ; gì nào ; gì ; gần như ; gần ; gần đây ; gồm ; hay chính ; hay cũng ; hay ; hay điều đó ; hiện tượng mà ; hiện tại ; hiện ; hoa nào ; hoa quả ; hoàn ; hãng ; hầu ; hẳn ; họ ; hữu ; kheo ; khi mà ; khi ; khiến cho ; khiến ; khoảng ; khá ; khác ; khái ; không ; không để ; khả ; khối ; kia mà ; kia ; kích ; kẻ ; kẻ ấy ; kết ; liên ; loài ; loại bánh mà ; loại nào ; loại ; loạn ; luật ; là ai ; là chiếc mà ; là cái ; là kẻ ; là loại ; là lời ; là mà ; là một ; là người ; là người đã ; là những kẻ ; là những ngươi ; là những người chính ; là những nơi mà ; là những việc mà ; là những ; là nào ; là nơi mà ; là nơi vốn ; là nơi ; là rồi đây ; là sự mà ; là sự ; là thứ mà ; là thứ ; là vật mà ; là xứ ; là ; là ðấng mà ; là ðấng ; là ðấng đã ; là điều làm ; là điều ; là đứa ; làm công việc này ; làm nên ; làm ; làm điều ; làm ảnh ; lúc ; lúc đó nó ; lúc đó ; lạ ; lấy ; lịnh ; lớp nào ; lời ; ma ; ma ̀ ; mang ; mà ban ; mà chính mình ; mà chính ; mà chúng ; mà chỉ ; mà con ; mà các ; mà cái ; mà có vẻ như ; mà có ; mà cũng ; mà giờ ; mà người dân ; mà người ; mà như thế thì ; mà như thế ; mà như ; mà những ; mà nó ; mà nơi đó ; mà ra ; mà theo ; mà thứ đó ; mà trong đó ; mà vốn ; mà ; mà ý ; mà điều đó ; mà đây ; mà đã ; mà đó ; mà ở đó ; mô ; mảng băng ; mặc ; mặt ; mềm này ; mỗi ; mộ ; một con số mà ; một cách ; một cái ; một câu ; một hiện tượng ; một loài ; một nơi mà ; một nơi ; một số ; một thứ làm ; một thứ mà ; một thứ ; một trường ; một tương lai mà ; một việc ; một ; một điều mà ; một điều ; nghe ; nghèo ; nghĩa của ; nghĩa là ; nghĩa ; ngoài kẻ ; nguyên ; ngài ; ngày ; ngươi là ; ngươi ; người mà ; người như thế ; người như ; người nào ; người ta ; người ; ngự ; như thế ; như thể ; như vậy ; như ; nhưng không ; nhưng là ; nhưng làm ; nhưng nó ; nhưng thứ mà ; nhưng ; nhưng đo ; nhưng đo ́ ; nhưng đó ; nhằm ; nhỏ này lại ; nhỏ này ; nhờ nó mà ; nhờ thế ; nhờ ; nhờ đó ; những ca khúc mà ; những cái mà ; những câu ; những gì mà ; những gì ; những kẻ ; những người ; những nơi mà ; những thứ mà ; những thứ này ; những thứ ; những tổ chức này ; những ; những điều ; những điều đó ; no ; noi mà ; nào có ai ; nào cũng ; nào của ; nào mà ; nào nào ; nào thì ; nào ; nào đó mà ; này cũng làm ; này mà ; này ; nên ; nó chính ; nó có ; nó mà ; nó như ; nó ra ; nó ; nơi chúng ; nơi cách ; nơi có ; nơi của ; nơi mà chúng nó ; nơi mà ; nơi sẽ ; nơi ; nơi điều ; nơi đó ; nước ; nầy là ; nầy ; nầy đã ; nằm ; nội ; phàm ; phân ; phù ; phần ; phủ ; quyền ; quyển ; quê ; quả ; quốc ; ra những ; ragu ; rất ; rằng ; rằng đây ; rồi ; rồi đây ; sanh ; se ; sinh ; sáng ; sư ; sản ; sẽ ; số này ; số ; sổ ; sứ ; sự ; sự đó ; ta là ðấng ; thay vì ; theo ; thuộc ; thành ; thánh ; thì ; thường ; thảy ; thật ; thắt ; thế ; thị ; thời ; thứ gần ; thứ mà ; thứ ngôn ; thứ nào ; thứ ; thứ đó ; thực sự ; tiếp theo ; tiền mà ; tiện ; trong này ; trong ; trong điều ; trong đo ; trong đó ; truyền ; tràn ; trái đất của ; trái đất ; trông ; trươ ; trươ ̀ ; trước ðã ; trước đây ; trường ; trải ; trớ ; trời ; trụ ; tài chính ; tên ; tính ; tô ; túi ; túi ấy ; tăng ; tư ; tư ̣ ; tượng nào ; tại ; tại đó ; tạo ; tất ; tập ; tẻ ; tổ chức mà cho ; tổ chức mà ; tổ ; tức là ; tức là ðấng ; tức là điều ; tức một ; tức ; từ ; từ đó ; từng ; việc làm nào ; việc mà ; việc một ; việc nào ; việc này khiến cho ; việc này khiến ; việc này ; việc ; việc đó ; việc ấy ; vua ; và cho thấy ; và cho ; và các ; và có ; và cũng ; và gây ; và mình ; và người ; và những kẻ ; và nó ; và sẽ ; và tài ; và ; và điều này ; và điều ; và điều đó ; và đây ; và đó cũng chính ; và đó ; và ấy ; ván này ; vâ ; vâ ̣ ; vì chúng ; vì các ; vì sẽ ; vì ; vì đã ; vì đó ; vấn đề này ; vấn đề ; vẫn ; vật thể ; vật ; vậy cái nào ; vậy làm ; vậy nên ; vậy tóm ; vậy ; vậy đâu ; vậy đó ; về việc ; về ; vị nào ; vốn có ; vốn ; vốn đã ; với ; vừa ; xem ; xung ; xài ; xương ; y như ; yếu ; ðã ; ðấng hiện ; ðấng ; ðức ; đang ; đem ; điê ; điê ̀ u ; điê ̀ u đo ; điê ̀ ; điều chi ; điều làm ; điều mà theo ; điều mà ; điều nào ; điều này làm nên ; điều này làm ; điều này lại ; điều này ; điều ; điều đã ; điều đó cũng ; điều đó là ; điều đó làm ; điều đó ; điều ấy ; điểm mà ; đo ; đo ́ ; đoạn ; đánh ; đâu là ; đâu ; đây chính ; đây là những hãng ; đây là những thiết bị ; đây là những thiết ; đây là ; đây mà ; đây như ; đây nó ; đây quả ; đây ; đã dùng mà ; đã ; đã được ; đích ; đó chính ; đó có ; đó cũng ; đó là nơi ; đó là thứ ; đó là từ ; đó là việc mà ; đó là ; đó là điều mà ; đó là điều ; đó mà ; đó một ; đó người ta ; đó người ; đó những ; đó ra ; đó thực ; đó việc ; đó ; đó đã ; đơn vị mà ; đương ; đường nào ; được ; được đó là sự ; đại ; đảm ; đấng nào ; đấng ; đẩy ; đến ; đề ; đều ; để cho ; để ; đối với ; đối ; ̀ ma ; ̀ ma ̀ ; ấy là một điều ; ấy mà ; ấy ; ống ; ở nơi ; ở đây ; ở đó ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: