English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whet

Best translation match:
English Vietnamese
whet
* danh từ
- sự mài (cho sắc)
- miếng (thức ăn) khai vị
- ngụm (rượu...)
* ngoại động từ
- mài (cho sắc)
- (nghĩa bóng) kích thích (sự ngon miệng, lòng ham muốn...); gợi
=to whet one's appetite+ kích thích sự ngon miệng, gợi thèm

Probably related with:
English Vietnamese
whet
kích thích ; mài lưỡi ;
whet
kích thích ; mài lưỡi ;

May be synonymous with:
English English
whet; quicken
make keen or more acute

May related with:
English Vietnamese
whet
* danh từ
- sự mài (cho sắc)
- miếng (thức ăn) khai vị
- ngụm (rượu...)
* ngoại động từ
- mài (cho sắc)
- (nghĩa bóng) kích thích (sự ngon miệng, lòng ham muốn...); gợi
=to whet one's appetite+ kích thích sự ngon miệng, gợi thèm
whet
kích thích ; mài lưỡi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: