English to Vietnamese
Search Query: wherewith
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wherewith
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằng cái đó |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wherewith
|
bởi cớ ; chi ; cầm để ; dùng ; dụ làm ; gì mà ; làm ; mà ; ngươi ; ngừi ; nào ngừi ; phụ ; thì ; tức ; vì bởi ; để dùng ; để ;
|
|
wherewith
|
chầu ; cầm ; cầm để ; dùng ; dụ làm ; gì chầu ; mà ; ngừi ; nào ngừi ; thì ; tức ; vì bởi ; để dùng ; để ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wherewithal
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) where-with * danh từ - (thông tục) the wherewithal tiền cần thiết (cho một việc gì) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
