English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wherewith

Best translation match:
English Vietnamese
wherewith
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằng cái đó

Probably related with:
English Vietnamese
wherewith
bởi cớ ; chi ; cầm để ; dùng ; dụ làm ; gì mà ; làm ; mà ; ngươi ; ngừi ; nào ngừi ; phụ ; thì ; tức ; vì bởi ; để dùng ; để ;
wherewith
chầu ; cầm ; cầm để ; dùng ; dụ làm ; gì chầu ; mà ; ngừi ; nào ngừi ; thì ; tức ; vì bởi ; để dùng ; để ;

May related with:
English Vietnamese
wherewithal
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) where-with
* danh từ
- (thông tục) the wherewithal tiền cần thiết (cho một việc gì)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: