English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wherever

Best translation match:
English Vietnamese
wherever
* phó từ
- ở ni nào; đến ni nào; bất cứ ni nào

Probably related with:
English Vietnamese
wherever
biết ; bất cứ chỗ nào mà ; bất cứ chỗ nào ; bất cứ khi nào ; bất cứ lúc nào ; bất cứ nơi nào ; bất cứ nơi đâu ; bất cứ ; bất cứ đâu ; bất kì cái gì ; bất kì cái ; bất kì ở đâu ; bất kể ; bất kỳ khi nào ; bất kỳ nơi nào ; bất kỳ đâu ; bất ; bởi ở đâu ; cho dù ; chỗ nào ; cái gì ; cứ ; dù ; hay là đâu ; hay nơi nào ; khi ; không biết ; mọi nơi ; mọi ; những nơi ; nơi mà ; nơi nào ; nơi ; thể cảm nhận ; trên đường ; tư ; tư ̀ ; tại mỗi hành tinh ; tới bất cứ nơi nào ; tới bất cứ đâu ; tới bất kỳ nơi nào ; tới nơi nào ; và khi ; với bất cứ nơi đâu ; đâu cũng ; đâu cũng đc ; đâu ; đê ́ n bâ ́ t cư ; đến bất cứ nơi nào ; đến bất cứ đâu ; ơ ̉ nơi ma ; ở bất cứ nơi nào ; ở bất cứ đâu ; ở bất kì nơi nào khi ; ở bất kỳ đâu ; ở mọi nơi mà ; ở mọi nơi ; ở nơi nào ; ở nơi ;
wherever
biết ; bất cứ chỗ nào mà ; bất cứ chỗ nào ; bất cứ khi nào ; bất cứ lúc nào ; bất cứ nơi nào ; bất cứ nơi đâu ; bất cứ ; bất cứ đâu ; bất kì cái gì ; bất kì cái ; bất kì ở đâu ; bất kể ; bất kỳ khi nào ; bất kỳ nơi nào ; bất kỳ đâu ; bất ; bởi ở đâu ; chiê ; chiê ́ ; cho dù ; chỗ nào ; chỗ ; cái gì ; dù ; hay là đâu ; hay nơi nào ; khi ; không biết ; lùng ; mọi nơi ; mọi ; ng chiê ; ng chiê ́ ; những nơi ; nơi mà ; nơi nào ; nơi ; thể cảm nhận ; trên đường ; tư ; tư ̀ ; tại mỗi hành tinh ; tới bất cứ nơi nào ; tới bất cứ đâu ; tới bất kỳ nơi nào ; tới nơi nào ; và khi ; với bất cứ nơi đâu ; çi ; đâu cũng ; đâu cũng đc ; đâu ; đường ; đến bất cứ nơi nào ; đến bất cứ đâu ; ơ ̉ nơi ma ; ở bất cứ nơi nào ; ở bất cứ đâu ; ở bất kỳ đâu ; ở mọi nơi mà ; ở mọi nơi ; ở nơi nào ; ở nơi ;

May related with:
English Vietnamese
wherever
* phó từ
- ở ni nào; đến ni nào; bất cứ ni nào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: