English to Vietnamese
Search Query: whereon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whereon
|
* phó từ
- trên cái gì, về cái gì =whereon did you pin your hope?+ anh đặt hy vọng trên cái gì? - trên cái đó, về cái đó =the rock whereon the house is built+ tng đá trên đó căn nhà được xây lên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whereon
|
dùng ; giường ; khắp ; mà ; nào người ; nào ;
|
|
whereon
|
dùng ; giường ; khắp ; mà ; nào ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whereon
|
* phó từ
- trên cái gì, về cái gì =whereon did you pin your hope?+ anh đặt hy vọng trên cái gì? - trên cái đó, về cái đó =the rock whereon the house is built+ tng đá trên đó căn nhà được xây lên |
|
whereon
|
dùng ; giường ; khắp ; mà ; nào người ; nào ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
