English to Vietnamese
Search Query: whereof
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whereof
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) về cái gì, về ai - mà |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whereof
|
bằng ; còn ; cớ ; hỏi ; kiện ; mà trước ; mà ; mình trước ; mình ; nhơn ; nhơn đó ; song ; trang ; tất nhiên ngày mai con ; và ; về ; ấy ;
|
|
whereof
|
bằng ; còn ; cớ ; kiện ; mà trước ; mà ; nhơn ; nhơn đó ; và ; về ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whereof
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) về cái gì, về ai - mà |
|
whereof
|
bằng ; còn ; cớ ; hỏi ; kiện ; mà trước ; mà ; mình trước ; mình ; nhơn ; nhơn đó ; song ; trang ; tất nhiên ngày mai con ; và ; về ; ấy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
