English to Vietnamese
Search Query: wherefore
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wherefore
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tại sao, vì sao =wherefore do you laugh?+ tại sao anh cười? * liên từ - (từ cổ,nghĩa cổ) vì vậy, vì thế, do đó =he was angry wherefore I was afraid+ ông ta nổi giận, vì thế tôi sợ * danh từ - lý do, cớ =I don't want to hear the whys and the wherefores+ tôi không muốn nghe nào những tại sao thế, nào những lý do gì |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wherefore
|
bấy giờ ; bấy ; bởi cớ ; bởi cớ đó ; bởi cớ ấy ; bởi vậy cho nên ; bởi vậy ; bởi ; bởi đó cho nên ; bởi đó ; bữa ; cho nên ; cớ nào ; cớ sao ; cớ ; dường ; dường ấy ; kẻ ; làm sao ; làm ; lại còn ; lại ; người ; nhân sao ; nhơn ; như vậy ; nhưng vậy ; nhưng ; nên bữa ; nên ; quyền năng ; sao vậy ; sao ; thế thì ; tôi ; tại cớ ấy ; tại sao ; vì cớ gì ; vì cớ ; vì cớ ấy ; vì sao ; vì vậy ; vì ; vì đó nên ; vậy nên ; vậy thì vì việc ; vậy thì vì ; vậy thì ; vậy ; ấy vì ; ấy vậy ;
|
|
wherefore
|
bấy giờ ; bấy ; bởi cớ ; bởi cớ đó ; bởi cớ ấy ; bởi vậy cho nên ; bởi vậy ; bởi ; bởi đó cho nên ; bởi đó ; bữa ; cho nên ; cớ nào ; cớ sao ; cớ ; dường ; dường ấy ; hỡi ; kẻ ; làm sao ; lại còn ; người ; nhân sao ; nhơn ; như vậy ; nhưng vậy ; nhưng ; nên ; quyền năng ; sao vậy ; sao ; thế thì ; tôi ; tại cớ ấy ; tại sao ; vì cớ gì ; vì cớ ; vì cớ ấy ; vì sao ; vì vậy ; vì ; vì đó nên ; vậy nên ; vậy thì vì việc ; vậy thì vì ; vậy thì ; vậy ; ấy vì ; ấy vậy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wherefore; why
|
the cause or intention underlying an action or situation, especially in the phrase `the whys and wherefores'
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wherefore
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tại sao, vì sao =wherefore do you laugh?+ tại sao anh cười? * liên từ - (từ cổ,nghĩa cổ) vì vậy, vì thế, do đó =he was angry wherefore I was afraid+ ông ta nổi giận, vì thế tôi sợ * danh từ - lý do, cớ =I don't want to hear the whys and the wherefores+ tôi không muốn nghe nào những tại sao thế, nào những lý do gì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
