English to Vietnamese
Search Query: whereas
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whereas
|
* liên từ
- nhưng trái lại, trong khi mà, còn =some people like meat with much fat in it whereas others hate it+ nhiều người thích thịt mỡ trong khi mà nhiều người khác lại ghét - (pháp lý) bởi vì, xét rằng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whereas
|
bởi vì xét ; còn ; dù ; dầu ; dẫu ; khi mà ; khi ; mặc dù ; mặc dầu ; nhưng ; nhưng đối ; phần ; so ; song ; trong khi ; trong khi đó ; trong khi ở ; trong ; trái lại ; tuy nhiên ; và ; vậy ; về ; xưa kia ; đó ; đối ;
|
|
whereas
|
bởi vì xét ; còn ; dù ; dấy ; dầu ; dẫu ; khi mà ; khi ; mặc dù ; mặc dầu ; nhưng ; phần ; so ; trong khi ; trong khi đó ; trong khi ở ; trong ; trái lại ; tuy nhiên ; và ; xưa kia ; đối ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whereas
|
* liên từ
- nhưng trái lại, trong khi mà, còn =some people like meat with much fat in it whereas others hate it+ nhiều người thích thịt mỡ trong khi mà nhiều người khác lại ghét - (pháp lý) bởi vì, xét rằng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
