English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: where

Best translation match:
English Vietnamese
where
* phó từ
- đâu, ở đâu, ở ni nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào
=where are you going?+ anh đi đâu đấy?
=where are my gloves?+ đôi găng của tôi đâu?
=where am I wrong?+ tôi sai ở chỗ nào?
=I know where he is+ tôi biết hắn ta ở đâu
- như thế nào, ra làm sao
=where will you be if you fail?+ nếu anh thất bại thì rồi anh sẽ ra làm sao?
* đại từ
- đâu, từ đâu; ở đâu
=where do you come from?+ anh từ đâu đến?
=where are you going to?+ anh đi đâu?
- ni (mà), chỗ (mà), điểm (mà)
=the house where I was born+ căn nhà ni (mà) tôi sinh ra
* danh từ
- ni chốn, địa điểm
=I must have the wheres and whens+ tôi cần có đầy đủ chi tiết về địa điểm và thời gian

Probably related with:
English Vietnamese
where
a ; ai ; alex ; anh nơi ; anh sao ; anh tìm ; anh ; anh đang ở trong ; anh đâu ; biê ; biết chỗ ; biết chỗ ở ; biết cái ; biết gốc ; biết những ; biết nó ở đâu ; biết nơi của ; biết nơi ; biết vị trí ; biết ; biết đi ; biết được ; biết ở chỗ mà ; bây giơ ; bây giờ đi đâu ; bây ; bất ; bận ; bệnh viện ; bị lỡ cuộc họp ở aurora mất ; bọn chúng nơi ; bọn ; bố mẹ ; bởi vì ; chiếm ; cho anh nơi ; cho nhà nào ; chuyện ; chô ; chô ̃ ; chô ̉ ; chúng ta là ; chúng ta ; chúng ta đang ở trong ; chúng ; chạy đâu ; chỉ ; chổ nào ; chổ ; chỗ bọn ; chỗ cho ; chỗ cũ ; chỗ của tao ; chỗ của ; chỗ giấu ; chỗ mà ; chỗ nào có ; chỗ nào ta ; chỗ nào ; chỗ nào đâu ; chỗ ; chỗ đó ; chỗ để ; chỗ ở của ; chỗ ở ; con ; các ; cách mà ; cái băng ; cái cây ; cái mà ; cái nơi mà ; cái nơi ; cái tên ; cái ; cái đó ; câu ; câu ở đâu ; cây ; còn chỗ ; còn nơi ; còn ; còn đi đâu ; còn đâu ; còn ở chỗ ; có lẽ là ở ; có nơi ; có ; cô nói trước ; cô nói trước đã ; cô ; công ; căn ; cấp ; cần ; cậu nói ; cổ ; của những ; của ; cứu viện ; du ; dâu ; dù ; dưới ; dừng lại ; dừng ; em ; emmeline ; frank của ; gia ; giai đoạn mà ; giai đoạn ; giúp ; giải pháp ; giờ ; giữ ; gái ; gì mà ; gì về ; gì ; gần nơi ; gốc ; hay nơi ; hiểu ra ; hiểu ra được ; hiện tại ; hoặc ; hà ; hướng mà ; hướng nào ; hướng ; hậu ; hắn ở đâu ; khi chúng ta ; khi chúng ; khi mà có ; khi mà ; khi nào ; khi ta ; khi ; khi đó ; khi ở đâu ; khiến cho ; khiến ; khoảng không đó ; không biết ; khởi ; khởi điểm của ; khởi điểm ; lu ; lu ́ ; là chỗ ; là nơi có ; là nơi mà ; là nơi tôi ; là nơi ; là nơi đó ; là ; là ở đâu ; làm quái gì ; làm ; làng ; lô ; lúc mà ; lúc ; lúc đó lại ; lúc đó ; lấy ; lần mà ; lần ; lẽ là ở ; lối ; lỡ cuộc họp ở aurora mất ; ma ; ma ̀ ; ma ̀ ơ ̉ đo ; ma ̀ ơ ̉ đo ́ ; ma ̉ ; manh mối ; mi đang ; miễn ; mà anh ; mà chúng ; mà khi ; mà ng ; mà nhà của ; mà nhà ; mà nơi ; mà trong ; mà trong đó ; mà tôi ; mà tại ; mà tại đó ; mà ; mà đây là nơi mà ; mà ở nơi đó ; mà ở ; mà ở đó ; mày ; mày đâu rồi ; mày đâu ; mình ; mình ở ; mấu chốt ; mấy ; mọi ; một khi ; một nơi mà ; một nơi ; một trong số ; mục đích ; mức ; n nơi ; n ơ ̉ đâu ; ng ma ; ng nơi ; ngay chỗ ; ngay tại ; ngay ; nghĩ ; ngo ; nguồn ; ngày ; ngươi có được nó ; ngươi ; người ; ngồi đâu ; ngủ ; nhà của ; nhà nào ; nhà ; nhãi đó ở đâu ; như vậy ở nơi nào ; như ; nhưng ai ; nhưng ; nhưng ở chỗ ; nhảy với ; những chỗ ; những gì ; những nơi mà ; những nơi nào ; những nơi ; những nơi đó ; những thứ ; những ; những điều ; no ; nào mà ; nào ; này lâu hơn ; này lâu ; này ; nó ; nó âu ; nó đi đâu đó ; nó ở đâu ; nói mà ; nơi an ; nơi cho ; nơi chúng ; nơi chỗ ; nơi các ; nơi câu ; nơi có ; nơi cũ ; nơi của ; nơi dâ ; nơi khởi ; nơi làm ; nơi ma ; nơi ma ̀ ; nơi mà con ; nơi mà có ; nơi mà khi ; nơi mà không ; nơi mà quá ; nơi mà ; nơi mà ở đó ; nơi mọi ; nơi người ; nơi những ; nơi nào mà ; nơi nào ; nơi nào đâu ; nơi nào đó ; nơi nó ; nơi quê ; nơi tôi ; nơi tụi ; nơi từ đó ; nơi từng ; nơi ; nơi đang ; nơi đâu ; nơi đây ; nơi đó có ; nơi đó ; nơi để ; nơi ơ ; nơi ơ ̉ ; nơi ở của ; nơi ở ; nếu ; nếu đã ; nới mà ; nới ; oh ; phía ; quyết định nơi ; quái nào ; ra chỗ ; ra khi ; ra nơi mà ; ra nơi ; ra ; ra đó ; re ; rồi mà ; rồi ; rồi ấn ; sao cho khi ; sao mà ; sao ; sau ; scarlett ; sheeta ; sherman ; sáng ; sức ; t nơi ; ta ; tao biết ; tao ; theo ; theo đó ; thân xác nữ ; thân ; thê ; thê ́ ; thê ̉ ; thê ̉ đi đâu ; thì ; thì đâu ; thượng ; thấy ; thật ; thế mẹ ở đâu ; thế nào ; thế nào đâu ; thế ; thể ở đó ; thổi ; thời điểm ; thứ trong ; tri ; trong chỗ ; trong công ; trong khi ; trong nhà băng ; trong số ; trong tolet ; trong tolet ấy ; trong ; trong điều ; trong đo ; trong đo ́ ; trong đó ; trong đó đã có ; trong đó đã ; tránh đâu ; trên xe ; trình ; trí của ; trí ; trước ; trường ; trốn đâu bây giờ ; trở lại tương lai ; tàu lửa ; tác ; tâ ; tìm thấy ; tìm ; tìm đến ; tình ; tô ; tô ́ ; tôi biết ; tôi không biết ; tôi ; tôi đâu ; tôi đã quăng nó đi rồi ; tôi đọc thấy ; tương lai ; tại chỗ ; tại của ; tại mức mà ; tại những nơi mà ; tại nơi mà ; tại nơi ; tại sao ; tại ; tại đây ; tại đó ; tấm ; tới chỗ ; tới nơi nào ; tới nơi ; tới ; tới đâu nữa ; tới đâu rồi ; tới đâu ; tức là khi ; tức là nơi ; tức là ; tức về ; tức ; từ chỗ ; từ lúc ; từ nơi ; từ ; từ đâu mà ; từ đâu rồi ; từ đâu ; việc ; và nơi ; và ; và đâu ; và ở ; vâ ; vâ ̣ ; vì sao ; vì ; vậy chỗ nào ; vậy ở nơi nào ; vết của ; về nhà ; về nơi nào ; về nơi ; về ; về đâu ; vị trí của ; vị trí mà ; vị trí ; vị ; với nơi ; với ; với đó ; vợ tôi ; vừa ; vực ; watson ; where i ; xem ; xem đây ; xin ; xong mà ; xong ; xuống ; xác vị ; xác ; âu ; âu ¥ ; ã ; ê ; ði đâu ; ðâu ; ông chú ; ông ; ý kiến của ; đang ; đang ở nơi ; đang ở đâu ; đi nơi ; đi ; đi đâu mà ; đi đâu mất ; đi đâu vâ ; đi đâu vâ ̣ ; đi đâu ; đi đến đâu ; điều ; điểm mà ; điểm nào ; điểm ; điểm đến ; đoa ; đoa ̣ n ; đoa ̣ ; đoạn mà ; đoạn ; đâm ; đâu bây ; đâu cả ; đâu giờ ; đâu không ; đâu mà có ; đâu mà không ; đâu mà ; đâu mất rồi ; đâu nào ; đâu ra ; đâu rô ; đâu rô ̀ ; đâu rồi nhỉ ; đâu rồi ; đâu thê ; đâu tới ; đâu vâ ; đâu vâ ̣ ; đâu vây ; đâu vậy ; đâu về ; đâu ; đâu đâu ; đâu đê ; đâu đê ́ ; đâu đó ; đâu đến ; đâu ơ ̉ đâu ; đây là đâu ; đây ; đã ; đã ở ; đê ́ n đâu ; đê ̉ ; đích ; đó là nơi ; đó là ; đó mà ; đó ; đó đâu ; đó ở đâu ; đưa ; đường ; được chỗ nào ; được ; đạt ; đấy ; đến chỗ ; đến một nơi mà ; đến mức ; đến nhà ; đến những nơi mà ; đến nơi mà ; đến nơi ; đến từ ; đến ; đến đâu rồi ; đến đâu ; đến đâu được ; để bạn ; để tôi an ; để ; để đâu mà ; địa ; địa điểm cho ; địa điểm của ; địa điểm ; đọc thấy ; đứng ; đứng ở đâu ; ơ ; ơ ̉ chô ; ơ ̉ nơi ; ơ ̉ ; ơ ̉ đâu ma ; ơ ̉ đâu thê ; ơ ̉ đâu thê ́ ; ơ ̉ đâu vâ ; ơ ̉ đâu vâ ̣ ; ơ ̉ đâu ; ̀ chô ; ̀ chô ̃ ; ̀ n ơ ̉ đâu ; ̀ ng nơi ; ̀ nơi ; ̀ đâu ; ̀ đâu đê ; ̀ đâu đê ́ ; ́ n ơ ̉ đâu ; ́ ng ma ; ́ ng nơi ; ́ t nơi ; ́ thê ̉ đi đâu ; ́ ơ ̉ chô ; ̉ n bô ; ̉ nơi ; ̉ ; ̉ đâu ; ̉ ơ ̉ đâu ; ̣ nơi ; ̣ ; ấn ; ở chỗ nào mà ; ở chỗ nào ; ở chỗ quái ; ở chỗ ; ở cái ; ở giai đoạn nào ; ở lại ; ở một chỗ an ; ở một nơi ; ở mức ; ở ngay chỗ ; ở ngay ; ở nhà ; ở những nơi mà ; ở nơi mà ; ở nơi nào ; ở nơi nào đó ; ở nơi ; ở nơi đâu ; ở trong ; ở trên ; ở tình ; ở vị thế của ; ở vị trí ; ở xứ nào ; ở xứ ; ở ; ở đoạn ; ở đâu có thể ; ở đâu có ; ở đâu cả ; ở đâu không ; ở đâu mà ; ở đâu rồi ; ở đâu rồi đó ; ở đâu thì ; ở đâu thế ; ở đâu trong lúc tấn công ; ở đâu trong ; ở đâu vậy ; ở đâu ; ở đâu đi ; ở đâu đâu ; ở đâu đây ; ở đâu đó tại normandy ; ở đâu đó ; ở đâu được ; ở đâu để bắt ; ở đâu để bắt được ; ở đâu ấy ; ở đây ; ở đãu rồi đó ; ở đãu ; ở đó có ; ở đó ;
where
a ; ai ; alex ; anh nơi ; anh sao ; anh tìm ; anh ; anh đang ở trong ; anh đâu ; biê ; biết chỗ ; biết chỗ ở ; biết cái ; biết gốc ; biết những ; biết nó ở đâu ; biết nơi của ; biết nơi ; biết vị trí ; biết ; biết đi ; biết được ; biết ở chỗ mà ; bây giờ đi đâu ; bạn gái ; bận ; bệnh viện ; bọn chúng nơi ; bọn ; bố mẹ ; bởi vì ; chewing ; chiếm ; cho anh nơi ; cho nhà nào ; chuyên ; chuyện này lâu hơn ; chuyện này lâu ; chuyện ; chì ; chô ; chô ̃ ; chúng ta là ; chúng ta ; chúng ta đang ở trong ; chúng ; chạy đâu ; chỉ ; chổ nào ; chổ ; chỗ bọn ; chỗ cho ; chỗ cũ ; chỗ của tao ; chỗ của ; chỗ giấu ; chỗ mà ; chỗ nào có ; chỗ nào ta ; chỗ nào ; chỗ nào đâu ; chỗ ; chỗ đó ; chỗ để ; chỗ ở của ; chỗ ở ; co ; co ́ ; con ; các ; cách mà ; cách ; cái băng ; cái cây ; cái mà ; cái nơi mà ; cái nơi ; cái ; cái đó ; câu ; câu ở đâu ; cây ; còn chỗ ; còn nơi ; còn ; còn đi đâu ; còn đâu ; còn ở chỗ ; có lẽ là ở ; có nơi ; có ; cô nói trước ; cô nói trước đã ; cô ; công ; cùng với ; căn ; cấp ; cần ; cậu nói ; của mày ; của những ; của ; cứu viện ; du ; dâu ; dù ; dưới ; dừng lại ; dừng ; em ; emmeline ; gia ; giai đoạn mà ; giai đoạn ; giáp ; giúp ; giải pháp ; giống ; giờ ; giữ ; gì khiến ; gì mà ; gì về ; gì ; gần nơi ; gốc ; gồm ; hannlbal ; hay nơi ; hay ; hiê ; hiểu ra ; hiểu ra được ; hiện tại ; hoặc ; huống ; hà ; hướng mà ; hướng nào ; hướng ; hậu ; hắn ở đâu ; hễ ; i mà ; i tô ; i tô ́ ; im ; khi chúng ta ; khi chúng ; khi mà có ; khi mà ; khi nào ; khi ta ; khi ; khi đó ; khi ở đâu ; khiến cho ; khiến ; khoảng không đó ; không biết ; khắc ; khởi ; khởi điểm của ; khởi điểm ; lu ; lu ́ ; là chỗ ; là cách ; là cái ; là nơi có ; là nơi mà ; là nơi tôi ; là nơi ; là nơi đó ; là ; là ở đâu ; làm quái gì ; làm ; làng ; lô ; lúc mà ; lúc ; lúc đó lại ; lúc đó ; lấy ; lần mà ; lần ; lẽ là ở ; lệ ; lối ; ma ; ma ̀ ; ma ̀ ơ ̉ đo ; mang ; manh mối ; mi đang ; miễn ; mà chúng ; mà khi ; mà ng ; mà nhà của ; mà nhà ; mà nơi ; mà trong ; mà trong đó ; mà tôi ; mà tại ; mà tại đó ; mà ; mà đây là nơi mà ; mà ở nơi đó ; mà ở ; mà ở đó ; mày ; mày đâu rồi ; mày đâu ; mình ; môn ; mấu chốt ; mấy ; mẹ ; mọi ; một khi ; một nơi mà ; một nơi ; một trong số ; mục đích ; mức ; n nơi ; n ơ ̉ đâu ; ng ma ; ng nơi ; ng trơ ; ng trơ ̀ ; ngay chỗ ; ngay tại ; ngay ; nghĩ tới ; nghĩ ; nghĩa ; ngo ; nguồn ; ngày ; ngô ; ngươi có được nó ; ngươi ; người ; ngồi đâu ; ngồi ở đâu ; ngủ ; nhà của ; nhà nào ; nhà ; nhãi đó ở đâu ; như vậy ở nơi nào ; như ; nhưng ai ; nhưng ; nhưng ở chỗ ; nhảy với ; nhảy ; nhờ ; những chỗ ; những gì ; những nơi mà ; những nơi nào ; những nơi ; những nơi đó ; những thứ ; những ; những điều ; nào mà ; nào ; này ; nó âu ; nó đi đâu đó ; nó ở đâu ; nói mà ; năng ; nơi an ; nơi cho ; nơi chúng ; nơi chỗ ; nơi các ; nơi câu ; nơi có ; nơi của ; nơi dâ ; nơi khởi ; nơi làm ; nơi ma ; nơi ma ̀ ; nơi mà con ; nơi mà có ; nơi mà khi ; nơi mà không ; nơi mà quá ; nơi mà ; nơi mà ở đó ; nơi mọi ; nơi người ; nơi những ; nơi nào mà ; nơi nào ; nơi nào đâu ; nơi nào đó ; nơi nó ; nơi quê ; nơi tôi ; nơi tụi ; nơi từ đó ; nơi từng ; nơi ; nơi đang ; nơi đâu ; nơi đây ; nơi đó có ; nơi đó ; nơi để ; nơi ơ ; nơi ơ ̉ ; nơi ở của ; nơi ở ; nạ ; nếu ; nếu đã ; nới mà ; nới ; oh ; phi ; phía ; phải ; quyết định nơi ; ra chỗ ; ra khi ; ra nơi mà ; ra nơi ; ra ; ra đó ; re ; rồi mà ; rồi ; rồi ấn ; sao cho khi ; sao mà ; sao ; sau ; scarlett ; sheeta ; sherman ; sáng ; số ; sức ; t nơi ; ta ; tao biết ; tao ; theo sau ; theo ; theo đó ; thân xác nữ ; thân ; thê ; thê ́ ; thê ̉ hiê ; thê ̉ đi đâu ; thì ; thì đâu ; thơ ; thơ ̀ i ; thơ ̀ ; thượng ; thấy ; thật ; thế mẹ ở đâu ; thế nào ; thế nào đâu ; thế ; thể ở đó ; thổi ; thời ; thời điểm ; thứ trong ; tri ; trong chỗ ; trong công ; trong khi ; trong nhà băng ; trong số ; trong tolet ; trong tolet ấy ; trong ; trong điều ; trong đo ; trong đo ́ ; trong đoạn ; trong đó ; trong đó đã có ; trong đó đã ; tránh đâu ; trên xe ; trình ; trí của ; trí ; trơ ; trơ ̀ ; trước ; trường của ; trường ; trốn đâu bây giờ ; trốn đâu ; trở lại tương lai ; tàu lửa ; tác ; tâ ; tìm thấy ; tìm ; tìm được ; tình ; tô ; tô ́ ; tôi biết ; tôi không ; tôi ; tương lai ; tưởng ; tại chỗ ; tại của ; tại mức mà ; tại những nơi mà ; tại nơi mà ; tại nơi ; tại sao ; tại ; tại đây ; tại đó ; tấm ; tới chỗ ; tới nơi nào ; tới nơi ; tới ; tới đâu rồi ; tới đâu ; tức là khi ; tức là nơi ; tức là ; tức về ; tức ; từ chỗ ; từ lúc ; từ nơi ; từ ; từ đâu mà ; từ đâu rồi ; từ đâu ; v ; việc ; và nơi ; và ; và đâu ; và ở ; vâ ; vâ ̣ ; vì sao ; vì ; vả ; vậy chỗ nào ; vậy ở nơi nào ; vết của ; về nơi nào ; về nơi ; về ; về đâu ; vị trí của ; vị trí mà ; vị trí ; vị ; với nơi ; với ; với đó ; vợ tôi ; vừa ; vực ; watson ; where i ; xem ; xin ; xuống ; yên đó ; âu ; âu ¥ ; ê ; ði đâu ; ðâu ; ôi ; ông ; ý của ; ý kiến của ; ý về ; ý ; đang ; đang ở nơi ; đang ở đâu ; đi ngang ; đi nơi ; đi ; đi đâu mà ; đi đâu mất ; đi đâu rồi ; đi đâu vâ ; đi đâu vâ ̣ ; đi đâu ; đi đến đâu ; điều ; điểm mà ; điểm nào ; điểm ; điểm đến ; đoa ; đoa ̣ n ; đoa ̣ ; đoạn mà ; đoạn ; đâm ; đâu bây ; đâu giờ ; đâu không ; đâu mà có ; đâu mà không ; đâu mà ; đâu mất rồi ; đâu nào ; đâu ra ; đâu rô ; đâu rồi nhỉ ; đâu rồi ; đâu thê ; đâu tới ; đâu vâ ; đâu vâ ̣ ; đâu vây ; đâu vậy ; đâu về ; đâu ; đâu đâu ; đâu đê ; đâu đê ́ ; đâu đó ; đâu đến ; đâu ơ ̉ đâu ; đây là đâu ; đây ; đã làm ; đã ; đê ́ n đâu ; đê ̉ ; đích ; đó là nơi ; đó là ; đó mà ; đó ; đó đâu ; đưa ; đường ; được chỗ nào ; được ; được đâu ; đạt ; đảm ; đấy ; đến chỗ ; đến một nơi mà ; đến mức ; đến nhà ; đến những nơi mà ; đến nơi mà ; đến nơi ; đến từ ; đến ; đến đâu rồi ; đến đâu ; đến đâu được ; để bạn ; để cho ; để tôi an ; để ; để đâu mà ; địa ; địa điểm của ; địa điểm ; định ; đứng ; đứng ở đâu ; ơ ; ơ ̉ chô ; ơ ̉ nơi ; ơ ̉ ; ơ ̉ đâu thê ; ơ ̉ đâu vâ ; ơ ̉ đâu vâ ̣ ; ơ ̉ đâu ; ̀ chô ; ̀ chô ̃ ; ̀ n ơ ̉ đâu ; ̀ ng nơi ; ̀ ng trơ ; ̀ ng trơ ̀ ; ̀ nơi ; ̀ đâu ; ̀ đâu đê ; ̀ đâu đê ́ ; ́ i tô ; ́ i tô ́ ; ́ n ơ ̉ đâu ; ́ ng ma ; ́ ng nơi ; ́ t nơi ; ́ thê ̉ đi đâu ; ́ ơ ̉ chô ; ̉ ma ; ̉ ma ̀ ; ̉ nơi ; ̉ ; ̉ đâu ; ̉ ơ ̉ đâu ; ̣ nơi ; ̣ ; ấn ; ở chỗ nào mà ; ở chỗ nào ; ở chỗ quái ; ở chỗ ; ở giai đoạn nào ; ở lại ; ở một chỗ an ; ở một nơi ; ở mức ; ở ngay chỗ ; ở ngay ; ở nhà ; ở những nơi mà ; ở nơi mà ; ở nơi nào đó ; ở nơi ; ở nơi đâu ; ở trong ; ở trên ; ở tình ; ở vị thế của ; ở xứ nào ; ở xứ ; ở ; ở đoạn ; ở đâu có thể ; ở đâu có ; ở đâu cả ; ở đâu không ; ở đâu mà ; ở đâu rồi ; ở đâu rồi đó ; ở đâu thì ; ở đâu thế ; ở đâu vậy ; ở đâu ; ở đâu đâu ; ở đâu đây ; ở đâu đó tại normandy ; ở đâu đó ; ở đâu được ; ở đâu để bắt ; ở đâu để bắt được ; ở đâu ấy ; ở đây ; ở đãu rồi đó ; ở đãu ; ở đó có ; ở đó ;

May related with:
English Vietnamese
where
* phó từ
- đâu, ở đâu, ở ni nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào
=where are you going?+ anh đi đâu đấy?
=where are my gloves?+ đôi găng của tôi đâu?
=where am I wrong?+ tôi sai ở chỗ nào?
=I know where he is+ tôi biết hắn ta ở đâu
- như thế nào, ra làm sao
=where will you be if you fail?+ nếu anh thất bại thì rồi anh sẽ ra làm sao?
* đại từ
- đâu, từ đâu; ở đâu
=where do you come from?+ anh từ đâu đến?
=where are you going to?+ anh đi đâu?
- ni (mà), chỗ (mà), điểm (mà)
=the house where I was born+ căn nhà ni (mà) tôi sinh ra
* danh từ
- ni chốn, địa điểm
=I must have the wheres and whens+ tôi cần có đầy đủ chi tiết về địa điểm và thời gian
where
a ; ai ; alex ; anh nơi ; anh sao ; anh tìm ; anh ; anh đang ở trong ; anh đâu ; biê ; biết chỗ ; biết chỗ ở ; biết cái ; biết gốc ; biết những ; biết nó ở đâu ; biết nơi của ; biết nơi ; biết vị trí ; biết ; biết đi ; biết được ; biết ở chỗ mà ; bây giơ ; bây giờ đi đâu ; bây ; bất ; bận ; bệnh viện ; bị lỡ cuộc họp ở aurora mất ; bọn chúng nơi ; bọn ; bố mẹ ; bởi vì ; chiếm ; cho anh nơi ; cho nhà nào ; chuyện ; chô ; chô ̃ ; chô ̉ ; chúng ta là ; chúng ta ; chúng ta đang ở trong ; chúng ; chạy đâu ; chỉ ; chổ nào ; chổ ; chỗ bọn ; chỗ cho ; chỗ cũ ; chỗ của tao ; chỗ của ; chỗ giấu ; chỗ mà ; chỗ nào có ; chỗ nào ta ; chỗ nào ; chỗ nào đâu ; chỗ ; chỗ đó ; chỗ để ; chỗ ở của ; chỗ ở ; con ; các ; cách mà ; cái băng ; cái cây ; cái mà ; cái nơi mà ; cái nơi ; cái tên ; cái ; cái đó ; câu ; câu ở đâu ; cây ; còn chỗ ; còn nơi ; còn ; còn đi đâu ; còn đâu ; còn ở chỗ ; có lẽ là ở ; có nơi ; có ; cô nói trước ; cô nói trước đã ; cô ; công ; căn ; cấp ; cần ; cậu nói ; cổ ; của những ; của ; cứu viện ; du ; dâu ; dù ; dưới ; dừng lại ; dừng ; em ; emmeline ; frank của ; gia ; giai đoạn mà ; giai đoạn ; giúp ; giải pháp ; giờ ; giữ ; gái ; gì mà ; gì về ; gì ; gần nơi ; gốc ; hay nơi ; hiểu ra ; hiểu ra được ; hiện tại ; hoặc ; hà ; hướng mà ; hướng nào ; hướng ; hậu ; hắn ở đâu ; khi chúng ta ; khi chúng ; khi mà có ; khi mà ; khi nào ; khi ta ; khi ; khi đó ; khi ở đâu ; khiến cho ; khiến ; khoảng không đó ; không biết ; khởi ; khởi điểm của ; khởi điểm ; lu ; lu ́ ; là chỗ ; là nơi có ; là nơi mà ; là nơi tôi ; là nơi ; là nơi đó ; là ; là ở đâu ; làm quái gì ; làm ; làng ; lô ; lúc mà ; lúc ; lúc đó lại ; lúc đó ; lấy ; lần mà ; lần ; lẽ là ở ; lối ; lỡ cuộc họp ở aurora mất ; ma ; ma ̀ ; ma ̀ ơ ̉ đo ; ma ̀ ơ ̉ đo ́ ; ma ̉ ; manh mối ; mi đang ; miễn ; mà anh ; mà chúng ; mà khi ; mà ng ; mà nhà của ; mà nhà ; mà nơi ; mà trong ; mà trong đó ; mà tôi ; mà tại ; mà tại đó ; mà ; mà đây là nơi mà ; mà ở nơi đó ; mà ở ; mà ở đó ; mày ; mày đâu rồi ; mày đâu ; mình ; mình ở ; mấu chốt ; mấy ; mọi ; một khi ; một nơi mà ; một nơi ; một trong số ; mục đích ; mức ; n nơi ; n ơ ̉ đâu ; ng ma ; ng nơi ; ngay chỗ ; ngay tại ; ngay ; nghĩ ; ngo ; nguồn ; ngày ; ngươi có được nó ; ngươi ; người ; ngồi đâu ; ngủ ; nhà của ; nhà nào ; nhà ; nhãi đó ở đâu ; như vậy ở nơi nào ; như ; nhưng ai ; nhưng ; nhưng ở chỗ ; nhảy với ; những chỗ ; những gì ; những nơi mà ; những nơi nào ; những nơi ; những nơi đó ; những thứ ; những ; những điều ; no ; nào mà ; nào ; này lâu hơn ; này lâu ; này ; nó ; nó âu ; nó đi đâu đó ; nó ở đâu ; nói mà ; nơi an ; nơi cho ; nơi chúng ; nơi chỗ ; nơi các ; nơi câu ; nơi có ; nơi cũ ; nơi của ; nơi dâ ; nơi khởi ; nơi làm ; nơi ma ; nơi ma ̀ ; nơi mà con ; nơi mà có ; nơi mà khi ; nơi mà không ; nơi mà quá ; nơi mà ; nơi mà ở đó ; nơi mọi ; nơi người ; nơi những ; nơi nào mà ; nơi nào ; nơi nào đâu ; nơi nào đó ; nơi nó ; nơi quê ; nơi tôi ; nơi tụi ; nơi từ đó ; nơi từng ; nơi ; nơi đang ; nơi đâu ; nơi đây ; nơi đó có ; nơi đó ; nơi để ; nơi ơ ; nơi ơ ̉ ; nơi ở của ; nơi ở ; nếu ; nếu đã ; nới mà ; nới ; oh ; phía ; quyết định nơi ; quái nào ; ra chỗ ; ra khi ; ra nơi mà ; ra nơi ; ra ; ra đó ; re ; rồi mà ; rồi ; rồi ấn ; sao cho khi ; sao mà ; sao ; sau ; scarlett ; sheeta ; sherman ; sáng ; sức ; t nơi ; ta ; tao biết ; tao ; theo ; theo đó ; thân xác nữ ; thân ; thê ; thê ́ ; thê ̉ ; thê ̉ đi đâu ; thì ; thì đâu ; thượng ; thấy ; thật ; thế mẹ ở đâu ; thế nào ; thế nào đâu ; thế ; thể ở đó ; thổi ; thời điểm ; thứ trong ; tri ; trong chỗ ; trong công ; trong khi ; trong nhà băng ; trong số ; trong tolet ; trong tolet ấy ; trong ; trong điều ; trong đo ; trong đo ́ ; trong đó ; trong đó đã có ; trong đó đã ; tránh đâu ; trên xe ; trình ; trí của ; trí ; trước ; trường ; trốn đâu bây giờ ; trở lại tương lai ; tàu lửa ; tác ; tâ ; tìm thấy ; tìm ; tìm đến ; tình ; tô ; tô ́ ; tôi biết ; tôi không biết ; tôi ; tôi đâu ; tôi đã quăng nó đi rồi ; tôi đọc thấy ; tương lai ; tại chỗ ; tại của ; tại mức mà ; tại những nơi mà ; tại nơi mà ; tại nơi ; tại sao ; tại ; tại đây ; tại đó ; tấm ; tới chỗ ; tới nơi nào ; tới nơi ; tới ; tới đâu nữa ; tới đâu rồi ; tới đâu ; tức là khi ; tức là nơi ; tức là ; tức về ; tức ; từ chỗ ; từ lúc ; từ nơi ; từ ; từ đâu mà ; từ đâu rồi ; từ đâu ; việc ; và nơi ; và ; và đâu ; và ở ; vâ ; vâ ̣ ; vì sao ; vì ; vậy chỗ nào ; vậy ở nơi nào ; vết của ; về nhà ; về nơi nào ; về nơi ; về ; về đâu ; vị trí của ; vị trí mà ; vị trí ; vị ; với nơi ; với ; với đó ; vợ tôi ; vừa ; vực ; watson ; where i ; xem ; xem đây ; xin ; xong mà ; xong ; xuống ; xác vị ; xác ; âu ; âu ¥ ; ã ; ê ; ði đâu ; ðâu ; ông chú ; ông ; ý kiến của ; đang ; đang ở nơi ; đang ở đâu ; đi nơi ; đi ; đi đâu mà ; đi đâu mất ; đi đâu vâ ; đi đâu vâ ̣ ; đi đâu ; đi đến đâu ; điều ; điểm mà ; điểm nào ; điểm ; điểm đến ; đoa ; đoa ̣ n ; đoa ̣ ; đoạn mà ; đoạn ; đâm ; đâu bây ; đâu cả ; đâu giờ ; đâu không ; đâu mà có ; đâu mà không ; đâu mà ; đâu mất rồi ; đâu nào ; đâu ra ; đâu rô ; đâu rô ̀ ; đâu rồi nhỉ ; đâu rồi ; đâu thê ; đâu tới ; đâu vâ ; đâu vâ ̣ ; đâu vây ; đâu vậy ; đâu về ; đâu ; đâu đâu ; đâu đê ; đâu đê ́ ; đâu đó ; đâu đến ; đâu ơ ̉ đâu ; đây là đâu ; đây ; đã ; đã ở ; đê ́ n đâu ; đê ̉ ; đích ; đó là nơi ; đó là ; đó mà ; đó ; đó đâu ; đó ở đâu ; đưa ; đường ; được chỗ nào ; được ; đạt ; đấy ; đến chỗ ; đến một nơi mà ; đến mức ; đến nhà ; đến những nơi mà ; đến nơi mà ; đến nơi ; đến từ ; đến ; đến đâu rồi ; đến đâu ; đến đâu được ; để bạn ; để tôi an ; để ; để đâu mà ; địa ; địa điểm cho ; địa điểm của ; địa điểm ; đọc thấy ; đứng ; đứng ở đâu ; ơ ; ơ ̉ chô ; ơ ̉ nơi ; ơ ̉ ; ơ ̉ đâu ma ; ơ ̉ đâu thê ; ơ ̉ đâu thê ́ ; ơ ̉ đâu vâ ; ơ ̉ đâu vâ ̣ ; ơ ̉ đâu ; ̀ chô ; ̀ chô ̃ ; ̀ n ơ ̉ đâu ; ̀ ng nơi ; ̀ nơi ; ̀ đâu ; ̀ đâu đê ; ̀ đâu đê ́ ; ́ n ơ ̉ đâu ; ́ ng ma ; ́ ng nơi ; ́ t nơi ; ́ thê ̉ đi đâu ; ́ ơ ̉ chô ; ̉ n bô ; ̉ nơi ; ̉ ; ̉ đâu ; ̉ ơ ̉ đâu ; ̣ nơi ; ̣ ; ấn ; ở chỗ nào mà ; ở chỗ nào ; ở chỗ quái ; ở chỗ ; ở cái ; ở giai đoạn nào ; ở lại ; ở một chỗ an ; ở một nơi ; ở mức ; ở ngay chỗ ; ở ngay ; ở nhà ; ở những nơi mà ; ở nơi mà ; ở nơi nào ; ở nơi nào đó ; ở nơi ; ở nơi đâu ; ở trong ; ở trên ; ở tình ; ở vị thế của ; ở vị trí ; ở xứ nào ; ở xứ ; ở ; ở đoạn ; ở đâu có thể ; ở đâu có ; ở đâu cả ; ở đâu không ; ở đâu mà ; ở đâu rồi ; ở đâu rồi đó ; ở đâu thì ; ở đâu thế ; ở đâu trong lúc tấn công ; ở đâu trong ; ở đâu vậy ; ở đâu ; ở đâu đi ; ở đâu đâu ; ở đâu đây ; ở đâu đó tại normandy ; ở đâu đó ; ở đâu được ; ở đâu để bắt ; ở đâu để bắt được ; ở đâu ấy ; ở đây ; ở đãu rồi đó ; ở đãu ; ở đó có ; ở đó ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: