English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whelp

Best translation match:
English Vietnamese
whelp
* danh từ
- (động vật học) chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
- (nghĩa bóng) đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu
* động từ
- đẻ con (chó, chó sói...); đẻ (một kế hoạch...)

Probably related with:
English Vietnamese
whelp
con sói ; sói ; tơ ;
whelp
con sói ; sói ; tơ ;

May be synonymous with:
English English
whelp; pup
young of any of various canines such as a dog or wolf
whelp; calve; have young; pup
birth

May related with:
English Vietnamese
bear's whelp
* danh từ
- gấu con
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: