English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wheel

Best translation match:
English Vietnamese
wheel
* danh từ
- bánh (xe) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=front wheel+ bánh trước
=back wheel+ bánh sau
=the wheel of history+ bánh xe lịch sử
- (số nhiều) hệ thống bánh xe (của máy...)
- xe hình (để buộc tội nhân vào mà đánh)
=to break on the wheel+ xử xe hình
- (kỹ thuật) bàn quay (của người làm đồ gốm)
- bánh lái, tay lái
=man of the wheel+ người cầm lái, người lái tàu
- sự quay tròn, sự xoay; (quân sự) sự quay
=left wheel+ sự quay sang trái
- (nghĩa bóng) sự thăng trầm
=the wheels of life+ những thăng trầm của cuộc đời
=fortune's wheel+ sự thăng trầm của số phận
- (nghĩa bóng) bộ máy
=the wheel of government+ bộ máy chính quyền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xe đạp
!big wheels
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bọn tai to mặt lớn, bọn quyền cao chức trọng
!to go on wheels
- chạy, trôi chy, tiến hành thuận lợi
!wheels within wheels
- máy móc phức tạp
- (nghĩa bóng) tình hình rắc rối phức tạp
- (nghĩa bóng) mưu đồ đen tối
* ngoại động từ
- lăn, đẩy cho lăn
=to wheel a barrow+ đẩy (cho lăn) một xe cút kít
- dắt (xe đạp)
- làm quay tròn, xoay
=to wheel one's chair+ xoay cái ghế
- chở trên một xe lăn
=to wheel something in a barrow+ chở vật gì bằng xe cút kít
- xử tội xe hình; đánh nhừ tử
- (quân sự) cho (hàng quân) quay
* nội động từ
- quay, xoay
- lượn vòng
=the sea-gulls wheeled over the sea+ những con chim mòng biển lượn vòng trên mặt biển
- (quân sự) quay
=right wheel!+ bên phi quay!
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi xe đạp
!to wheel round (about)
- quay lại, xoay trở lại

Probably related with:
English Vietnamese
wheel
bánh lái ; bánh xe ; bánh ; bảng ; chiếc bánh quay ; chiếc xe ; cho ; cái bánh xe ; cái bánh ; cái quay ; dẫn ; i tru ; khói ; không ; la ; loại bánh xe ; lái nhé ; lái ; lái đi ; nón ; quay ; tay lái ; vô lăng ; xoay ; đem cục ; đẩy cục ; đẩy ; ́ i tru ;
wheel
bánh lái ; bánh xe ; bánh ; bảng ; chiếc bánh quay ; chiếc xe ; cho ; cái bánh xe ; cái bánh ; cái quay ; dẫn ; i tru ; khói ; không ; la ; loại bánh xe ; lái nhé ; lái ; lái đi ; nón ; quay ; tay lái ; thươ ; vô lăng ; xoay ; đem cục ; đẩy cục ; đẩy ; ́ i tru ;

May be synonymous with:
English English
wheel; steering wheel
a handwheel that is used for steering
wheel; roulette wheel
game equipment consisting of a wheel with slots that is used for gambling; the wheel rotates horizontally and players bet on which slot the roulette ball will stop in
wheel; rack
an instrument of torture that stretches or disjoints or mutilates victims
wheel; bicycle; bike; cycle
a wheeled vehicle that has two wheels and is moved by foot pedals
wheel; wheel around
change directions as if revolving on a pivot
wheel; roll
move along on or as if on wheels or a wheeled vehicle
wheel; bicycle; bike; cycle; pedal
ride a bicycle

May related with:
English Vietnamese
balance-wheel
* danh từ
- con lắc (đồng hồ)
cart-wheel
* danh từ
- bánh xe bò, bánh xe ngựa
- sự nhào lộn (máy bay, người)
=to turn (throw) cart-wheel+ nhào lộn
- (thông tục) đồng tiền to (như đồng curon...)
catherine-wheel
* danh từ
- vòng pháo hoa
- (kiến trúc) cửa sổ hoa thị
- trò lộn vòng (như) bánh xe (xiếc)
=to turn catherine-wheels+ lộn vòng (như) bánh xe
cog-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng
driving-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh xe phát động
emery-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh mài
escapement wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh cóc
ferris wheel
* danh từ
- vòng đu quay
fly-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh đà
four-wheel
* danh từ
- xe bốn bánh
free-wheel
* danh từ
- cái líp (xe đạp)
* nội động từ
- thả xe đạp cho chạy líp (như khi xuống dốc)
gear-wheel
* danh từ
- bánh răng
idle wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idler)
mill-wheel
* danh từ
- bánh xe cối xay
notch wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh cốc
paddle-wheel
* danh từ
- guồng (tàu thuỷ)
pin-wheel
* tính từ
- đẹp nổi tiếng, có ảnh thường được cắt treo lên tường
=pin-wheel girl+ cô gái đẹp mà ảnh thường được cắt treo lên tường
* danh từ
- vòng hoa pháo
potter's wheel
* danh từ
- mân quay (ở) bàn gốm
rack-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng
rag-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh xích
ratchet-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh cóc
screw-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh vít
spinning-wheel
* danh từ
- guồng quay tơ, xa quay tơ; guồng xe chỉ
sprocket-wheel
* danh từ
- đĩa xích, bánh xích ((cũng) sprocket)
spur-wheel
-wheel)
/'spə:'wi:li/
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
steering-wheel
* danh từ
- tay lái
water-wheel
* danh từ
- bánh xe nước
wheel arm
* danh từ
- (kỹ thuật) nan hoa
wheel-base
* danh từ
- (kỹ thuật) khong trục bánh xe (giữa trục bánh trước và trục bánh sau)
wheel-chair
* danh từ
- ghế đẩy (có bánh xe, cho người tàn tật)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: