English to Vietnamese
Search Query: wheedle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wheedle
|
* ngoại động từ
- phỉnh, dỗ ngon, dỗ ngọt, dỗ dành =to wheedle someone into doing something+ dỗ dành ai làm việc gì - vòi khéo, tán tỉnh; đánh lừa =to wheedle something out of someone+ tán tỉnh ai để lấy cái gì =to wheedle someone out of someonething+ đánh lừa ai để lấy cái gì |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wheedle
|
bảo vệ ;
|
|
wheedle
|
bảo vệ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wheedle; blarney; cajole; coax; inveigle; palaver; sweet-talk
|
influence or urge by gentle urging, caressing, or flattering
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wheedle
|
* ngoại động từ
- phỉnh, dỗ ngon, dỗ ngọt, dỗ dành =to wheedle someone into doing something+ dỗ dành ai làm việc gì - vòi khéo, tán tỉnh; đánh lừa =to wheedle something out of someone+ tán tỉnh ai để lấy cái gì =to wheedle someone out of someonething+ đánh lừa ai để lấy cái gì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
