English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whalebone

Best translation match:
English Vietnamese
whalebone
* danh từ
- (động vật học) lược cá voi (phiến sừng ở hàm trên cá voi)
- vật bằng chất sừng cá voi

May be synonymous with:
English English
whalebone; baleen
a horny material from the upper jaws of certain whales; used as the ribs of fans or as stays in corsets

May related with:
English Vietnamese
whalebone
* danh từ
- (động vật học) lược cá voi (phiến sừng ở hàm trên cá voi)
- vật bằng chất sừng cá voi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: