English to Vietnamese
Search Query: whacking
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whacking
|
* danh từ
- sự đánh đập * tính từ - (từ lóng) to lớn khác thường - kỳ quái, khác thường (người, điều, chuyện, vật) =a whacking lie+ lời nói dối kỳ quái * phó từ - (từ lóng) rất, cực kỳ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whacking
|
xử lý ;
|
|
whacking
|
xử lý ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
whacking; beating; drubbing; lacing; licking; thrashing; trouncing
|
the act of inflicting corporal punishment with repeated blows
|
|
whacking; all-fired; bloody; boiling; damn; drop-dead; enormously; extraordinarily; goddam; goddamn; goddamned; hellishly; hugely; infernally; inordinately; positively; precious; preciously; roaring; shockingly; staggeringly; stiff; tremendously; whopping
|
extremely
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whacking
|
* danh từ
- sự đánh đập * tính từ - (từ lóng) to lớn khác thường - kỳ quái, khác thường (người, điều, chuyện, vật) =a whacking lie+ lời nói dối kỳ quái * phó từ - (từ lóng) rất, cực kỳ |
|
whacked
|
* tính từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
