English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whack

Best translation match:
English Vietnamese
whack
* danh từ
- cú đánh mạnh; đòn đau
- (từ lóng) phần
* ngoại động từ
- đánh mạnh, đánh đau
- (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)

Probably related with:
English Vietnamese
whack
bắn ; chuyện đánh lộn ; chơi ; giết ; gì hay ho đâu ; ko ; một gã cớm ; nhét ; nện ; phần ; tẩn ; đánh ; đấy ;
whack
bắn ; chơi ; giết ; gì hay ho đâu ; một gã cớm ; nhét ; nện ; phần ; tẩn ; đánh ; đấy ;

May be synonymous with:
English English
whack; belt; knock; rap; whang
the act of hitting vigorously
whack; bash; blast; bonk; boom; bop; nail; smash; sock; wallop; wham; whap; whop; whop
hit hard

May related with:
English Vietnamese
whacking
* danh từ
- sự đánh đập
* tính từ
- (từ lóng) to lớn khác thường
- kỳ quái, khác thường (người, điều, chuyện, vật)
=a whacking lie+ lời nói dối kỳ quái
* phó từ
- (từ lóng) rất, cực kỳ
whacked
* tính từ
- hết sức mệt mỏi, kiệt sức (người)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: