English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: westing

Best translation match:
English Vietnamese
westing
* danh từ
- (hàng hi) chặng đường đi về phía tây
- hướng tây

May related with:
English Vietnamese
mae west
* danh từ
- (từ lóng) áo hộ thân (của người lái máy bay)
north-west
* danh từ
- phía tây bắc
- miền tây bắc
* tính từ
- tây bắc
south-west
* danh từ
- phía tây nam
- miền tây nam
* tính từ
- tây nam
* phó từ
- về hướng tây nam; từ hướng tây nam
west end
* danh từ
- khu tây Luân đôn (khu nhà ở sang trọng ở Luân đôn)
west-ender
* danh từ
- người dân khu tây Luân đôn
westing
* danh từ
- (hàng hi) chặng đường đi về phía tây
- hướng tây
galley-west
* phó từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) làm xáo trộn; làm phá hoại
west central
* danh từ
- (viết tắt: WC) Trung Tâm Tây
west country
* danh từ
- khu vực tây nam của nước Anh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: