English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wench

Best translation match:
English Vietnamese
wench
* danh từ
- thiếu nữ, cô gái; thôn nữ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đĩ, gái điếm
* nội động từ
- tán gái
- đi nhà thổ (đàn ông); làm đĩ (đàn bà)

Probably related with:
English Vietnamese
wench
con ; cô gái ; ả bưng ;
wench
con ; cô gái ; ả bưng ;

May be synonymous with:
English English
wench; bird; chick; dame; doll; skirt
informal terms for a (young) woman

May related with:
English Vietnamese
kitchen-wench
-wench) /'kitʃinwentʃ/
* danh từ
- chị phụ bếp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: