English to Vietnamese
Search Query: wen
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wen
|
* danh từ
- (y học) bướu giáp - (y học) u mỡ - (thông tục) thành phố quá đông đúc !the great wen - Luân đôn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wen
|
biêt ;
|
|
wen
|
biêt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wen; pilar cyst; sebaceous cyst; steatocystoma
|
a common cyst of the skin; filled with fatty matter (sebum) that is secreted by a sebaceous gland that has been blocked
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wen
|
* danh từ
- (y học) bướu giáp - (y học) u mỡ - (thông tục) thành phố quá đông đúc !the great wen - Luân đôn |
|
wen
|
biêt ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
