English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brass

Best translation match:
English Vietnamese
brass
* danh từ
- đồng thau
- đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ
- (the brass) (âm nhạc) kèn đồng
- (từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược
- (từ lóng) tiền bạc
- (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót
* tính từ
- bằng đồng thau
!I don't care a brass farthing
- (xem) care
!to come (get) down to [the] brass tacks (nails)
- (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề
- đi vào vấn đề cụ thể
* động từ
- (từ lóng) thanh toán, trả hết

Probably related with:
English Vietnamese
brass
ban ; bằng đồng ; chi ; chi ̉ ; kèn ; kèn đồng ; màu đồng thau ; sếp ; thau ; tiền ; trục ; vô liêm si ; ông sếp ; đó bằng đồng ; đồng ra ; đồng thau ; đồng ; đồng được ; đồng ấy ; ống ;
brass
ban ; bằng đồng ; kèn ; kèn đồng ; màu đồng thau ; rải ; sếp ; thau ; tiền ; trục ; vô liêm si ; ông sếp ; đồng ra ; đồng thau ; đồng ; đồng được ; đồng ấy ; ống ;

May be synonymous with:
English English
brass; brass instrument
a wind instrument that consists of a brass tube (usually of variable length) that is blown by means of a cup-shaped or funnel-shaped mouthpiece
brass; administration; establishment; governance; governing body; organisation; organization
the persons (or committees or departments etc.) who make up a body for the purpose of administering something
brass; boldness; cheek; face; nerve
impudent aggressiveness
brass; brass section
the section of a band or orchestra that plays brass instruments
brass; memorial tablet; plaque
a memorial made of brass

May related with:
English Vietnamese
brass hat
* danh từ
- (quân sự), (từ lóng) sĩ quan cấp cao
brass plate
* danh từ
- biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng buôn...)
brass rags
* danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau (của thuỷ thủ)
!to part brass rags with somebody
- (xem) part
brass-works
* danh từ
- xưởng đúc đồ đồng
red brass
* danh từ
- đồng đỏ
brass wire
- (Tech) dây đồng thau
brass band
* danh từ
- ban nhạc chuyên dùng nhạc khí bằng đồng và bộ gõ
brass-rubbing
* danh từ
- sự đặt một mảnh giấy lên tấm bia đồng và xoa sáp (hoặc phấn) lên mặt giấy để mô phỏng tấm bia, Sự rập khuôn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: