English to Vietnamese
Search Query: well-behaved
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
well-behaved
|
* tính từ
- có hạnh kiểm tốt, có giáo dục |
May be synonymous with:
| English | English |
|
well-behaved; well behaved
|
(usually of children) someone who behaves in a manner that the speaker believes is correct
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
