English to Vietnamese
Search Query: wednesday
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wednesday
|
* danh từ
- Wednesday ngày thứ tư (trong tuần lễ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wednesday
|
bác ; bận tâm ; cảnh ; hôm thư tư ; hôm thứ thư ; hôm thứ tư ; ngày thứ tư ; thư tư ; thứ tư ngày ; thứ tư nhé ; thứ tư sau ; thứ tư tuần ; thứ tư ; tư ; vào hôm thứ tư ; vào ngày thứ tư ; vào thứ tư này ; vào thứ tư ;
|
|
wednesday
|
bác ; bận tâm ; cảnh ; hôm thư tư ; hôm thứ thư ; hôm thứ tư ; ngày thứ tư ; thư tư ; thứ tư ngày ; thứ tư nhé ; thứ tư sau ; thứ tư tuần ; thứ tư ; tư ; vào hôm thứ tư ; vào ngày thứ tư ; vào thứ tư này ; vào thứ tư ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wednesday; midweek; wed
|
the fourth day of the week; the third working day
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wednesday
|
* danh từ
- Wednesday ngày thứ tư (trong tuần lễ) |
|
ash wednesday
|
* danh từ
- ngày đầu tiên của Tuần chay |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
