English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: branching

Best translation match:
English Vietnamese
branching
- (Tech) rẽ nhánh

Probably related with:
English Vietnamese
branching
bay ; cành ; lượn cành ; lần bay ; nhánh ; phân nhánh ; rời tổ tự bay ; tập bay ;
branching
bay ; cành ; lượn cành ; lần bay ; nhánh ; phân nhánh ; rời tổ tự bay ; tập bay ;

May be synonymous with:
English English
branching; fork; forking; ramification
the act of branching out or dividing into branches
branching; branched; ramate; ramose; ramous
having branches

May related with:
English Vietnamese
olive-branch
* danh từ
- cành ôliu (tượng trưng cho hoà bình)
!to hold out the olive-branch
- hội nghị hoà bình, nghị hoà
branch-and-bound algorithm
- (Tech) giải thuật phân nhánh và giới hạn
branching
- (Tech) rẽ nhánh
conditional branch
- (Tech) nhánh rẽ tùy điều kiện
conditional branching
- (Tech) rẽ nhánh tùy điều kiện
conjugate branch
- (Tech) nhánh liên hợp
branch banking
- (Econ) Nhiệp vụ ngân hàng chi nhánh
+ Việc cung cấp các dịch vụ ngân hàng thông qua mạng lưới ngân hàng chi nhánh sở hữu bởi một công ty ngân hàng.
branched
* tính từ
- phân cành; phân nhánh
palm-branch
* danh từ
- cành cọ
special branch
* danh từ
- (Special Branch) Cơ quan đặc vụ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: