English to Vietnamese
Search Query: weakly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
weakly
|
* tính từ
- yếu, yếu ớt, ốm yếu * phó từ - yếu ớt - hơi, hơi hơi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
weakly
|
dạ ;
|
|
weakly
|
dạ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
weakly; debile; decrepit; feeble; infirm; rickety; sapless; weak
|
lacking bodily or muscular strength or vitality
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
weakly
|
* tính từ
- yếu, yếu ớt, ốm yếu * phó từ - yếu ớt - hơi, hơi hơi |
|
weakly stationary
|
- (Econ) Không chuyển động hàng tuần.
+ Xem STATIONARITY. |
|
weakliness
|
* danh từ
- tính chất ốm yếu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
