English to Vietnamese
Search Query: waylaid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
waylaid
|
* ngoại động từ waylaid
- mai phục, rình (ai đi qua để bắt, cướp, gặp mặt) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
waylaid
|
cướp giữa đường hay sao ấy ; đã mai phục ;
|
|
waylaid
|
đã mai phục ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
waylaid
|
* ngoại động từ waylaid
- mai phục, rình (ai đi qua để bắt, cướp, gặp mặt) |
|
waylaid
|
cướp giữa đường hay sao ấy ; đã mai phục ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
