English to Vietnamese
Search Query: branchia
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
branchia
|
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- (động vật học) mang (cá) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
branchia; gill
|
respiratory organ of aquatic animals that breathe oxygen dissolved in water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
branchiae
|
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- (động vật học) mang (cá) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
