English → Vietnamese
way-train
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
way-train
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) xe chậm, xe vét
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) xe chậm, xe vét