English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: waxy

Best translation match:
English Vietnamese
waxy
* tính từ
- giống sáp; có màu sáp, vàng nhợt nhạt
=waxy complexion+ nước da nhợt nhạt
- (y học) thoái hoá sáp (gan...)
- (từ lóng) nóng tính, hay cáu

Probably related with:
English Vietnamese
waxy
lớp vỏ sáp ;
waxy
lớp vỏ sáp ;

May be synonymous with:
English English
waxy; waxen
made of or covered with wax
waxy; impressible; impressionable
easily impressed or influenced
waxy; bendable; pliable; pliant
capable of being bent or flexed or twisted without breaking
waxy; waxen; waxlike
having the paleness of wax

May related with:
English Vietnamese
waxy
* tính từ
- giống sáp; có màu sáp, vàng nhợt nhạt
=waxy complexion+ nước da nhợt nhạt
- (y học) thoái hoá sáp (gan...)
- (từ lóng) nóng tính, hay cáu
waxy-flowered
* tính từ
- có hoa sáp; có hoa phấn
waxy-fruited
* tính từ
- có quả sáp; có quả phấn
waxy-leaved
* tính từ
- có lá sáp; có lá phấn
waxy-seeded
* tính từ
- có quả sáp; có quả phấn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: