English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: waverer

Best translation match:
English Vietnamese
waverer
* danh từ
- người do dự, người lưỡng lự; người dao động

May be synonymous with:
English English
waverer; hesitater; hesitator; vacillator
one who hesitates (usually out of fear)

May related with:
English Vietnamese
flag-waver
* danh từ
- người cầm đầu; người vận động
waverer
* danh từ
- người do dự, người lưỡng lự; người dao động
wavering
* tính từ
- rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói)
- (quân sự) nao núng, núng thế
- (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: