English to Vietnamese
Search Query: waver
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
waver
|
* nội động từ
- rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói) =wavering flames+ ngọn lửa rung rinh - (quân sự) nao núng, núng thế =the line of enemy troops wavered and then broke+ đoàn quân địch núng thế rồi tan rã - (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự, ngập ngừng; dao động =to waver between two opinions+ lưỡng lự giữa hai ý kiến |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
waver
|
ý định ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
waver; falter; faltering; hesitation
|
the act of pausing uncertainly
|
|
waver; flicker; flutter
|
the act of moving back and forth
|
|
waver; hesitate; waffle
|
pause or hold back in uncertainty or unwillingness
|
|
waver; falter
|
be unsure or weak
|
|
waver; fluctuate; vacillate
|
move or sway in a rising and falling or wavelike pattern
|
|
waver; flicker; flitter; flutter; quiver
|
move back and forth very rapidly
|
|
waver; weave
|
sway to and fro
|
|
waver; quaver
|
give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flag-waver
|
* danh từ
- người cầm đầu; người vận động |
|
waverer
|
* danh từ
- người do dự, người lưỡng lự; người dao động |
|
wavering
|
* tính từ
- rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói) - (quân sự) nao núng, núng thế - (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
