English to Vietnamese
Search Query: wattle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wattle
|
* danh từ
- yếm thịt (ở dưới cổ gà tây) - râu cá * danh từ - cọc, cừ (để giữ đất khỏi lở) - phên, liếp - (thực vật học) cây keo * ngoại động từ - đan (que...) thành phên liếp - làm (tường, hàng rào...) bằng phên liếp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
wattle; lappet
|
a fleshy wrinkled and often brightly colored fold of skin hanging from the neck or throat of certain birds (chickens and turkeys) or lizards
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wattle
|
* danh từ
- yếm thịt (ở dưới cổ gà tây) - râu cá * danh từ - cọc, cừ (để giữ đất khỏi lở) - phên, liếp - (thực vật học) cây keo * ngoại động từ - đan (que...) thành phên liếp - làm (tường, hàng rào...) bằng phên liếp |
|
wattle and daub
|
* danh từ
- phên trét đất (bùn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
