English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: waterworks

Best translation match:
English Vietnamese
waterworks
* danh từ số nhiều
- hệ thống cung cấp nước
- vòi phun nước (ở công viên...)
!to turn on the waterworks
- (từ lóng) khóc

Probably related with:
English Vietnamese
waterworks
hệ thống cấp nước ;
waterworks
hệ thống cấp nước ;

May be synonymous with:
English English
waterworks; water company
a public utility that provides water

May related with:
English Vietnamese
waterworks
* danh từ số nhiều
- hệ thống cung cấp nước
- vòi phun nước (ở công viên...)
!to turn on the waterworks
- (từ lóng) khóc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: