English to Vietnamese
Search Query: watertight
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
watertight
|
* tính từ
- kín nước - (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lý lẽ...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
watertight
|
ngăn nước ;
|
|
watertight
|
ngăn nước ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
watertight; bulletproof; unassailable; unshakable
|
without flaws or loopholes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
watertight
|
* tính từ
- kín nước - (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lý lẽ...) |
|
watertight
|
ngăn nước ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
