English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: watchman

Best translation match:
English Vietnamese
watchman
* danh từ
- người gác (một công sở...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) trương tuần

Probably related with:
English Vietnamese
watchman
bây giờ tôi đang gác ; canh giữ ; canh ; người giữ ; người gác ; nhân viên anh ninh ; nhân viên canh gác ; vọng canh ;
watchman
bây giờ tôi đang gác ; canh giữ ; canh ; du ; kẻ canh giữ ; người giữ ; người gác ; nhân viên anh ninh ; nhân viên canh gác ; vọng canh ;

May be synonymous with:
English English
watchman; security guard; watcher
a guard who keeps watch

May related with:
English Vietnamese
night-watchman
* danh từ
- người gác đêm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: